LSK/CAD | · | Đô la Canada | |
LSK/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
LSK/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
LSK/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
LSK/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
LSK/EUR | · | Đồng Euro | |
LSK/MXN | · | Peso Mexico | |
LSK/USD | · | Đô la Mỹ | |
LSK/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
LSK/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
LSK/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
LSK/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
LSK/VND | · | Việt Nam Đồng | |
LSK/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
LSK/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
LSK/ILS | · | Đồng Shekel Israel | |
LSK/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
LSK/AUD | · | Đô la Úc |
Trung bình Động: | Bán Mạnh | Mua: (0) | Bán: (12) |
Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Bán Mạnh | Mua: (0) | Bán: (9) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
---|---|---|---|---|
RSI(14) | 35.116 | Bán | ||
STOCH(9,6) | 14.322 | Bán quá mức | ||
STOCHRSI(14) | 39.58 | Bán | ||
MACD(12,26) | -0.005 | Bán | ||
ADX(14) | 46.544 | Bán | ||
Williams %R | -91.735 | Bán quá mức | ||
CCI(14) | -107.658 | Bán | ||
ATR(14) | 0.0051 | Biến Động Ít Hơn | ||
Highs/Lows(14) | -0.003 | Bán | ||
Ultimate Oscillator | 32.729 | Bán | ||
ROC | -3.76 | Bán | ||
Bull/Bear Power(13) | -0.0106 | Bán |
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
---|---|---|---|---|---|
MA5 | 0.5094 Bán | | 0.5101 Bán | | |
MA10 | 0.5127 Bán | | 0.5130 Bán | | |
MA20 | 0.5199 Bán | | 0.5178 Bán | | |
MA50 | 0.5274 Bán | | 0.5236 Bán | | |
MA100 | 0.5262 Bán | | 0.5283 Bán | | |
MA200 | 0.5352 Bán | | 0.5349 Bán | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Cổ Điển | 0.5033 | 0.5052 | 0.5077 | 0.5097 | 0.5122 | 0.5142 | 0.5167 |
Fibonacci | 0.5052 | 0.5069 | 0.508 | 0.5097 | 0.5114 | 0.5125 | 0.5142 |
Camarilla | 0.5089 | 0.5093 | 0.5098 | 0.5097 | 0.5106 | 0.511 | 0.5114 |
Woodie | 0.5035 | 0.5053 | 0.5079 | 0.5098 | 0.5124 | 0.5143 | 0.5169 |
DeMark | - | - | 0.5087 | 0.5102 | 0.5131 | - | - |