Tin Tức Nóng Hổi
0
Phiên Bản Không Quảng Cáo. Nâng cấp trải nghiệm Investing.com của bạn. Giảm tới 40% Thêm thông tin chi tiết

Chứng Chỉ Quốc Tế

Tìm Chứng Chỉ

Quốc gia Niêm yết:

Đơn vị phát hành:

Mua/Bán:

Theo Đáo Hạn:

Đến:

Lớp Tài Sản:

Loại:

Chứng Chỉ Cơ Sở:

Giá Thực Hiện:

Tìm kiếm

Chứng Chỉ - Hà Lan

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiKLT.gian
 BNP Call 10 USD NYMEX CRUDE 03/16NL0011.19.1400.00%003/03 
 GS Call 2037208 EUR BOSKALIS 31Dec9NL0013.1.9700.00%004/02 
 BNP Put 6833 EUR TAKEAWAYCOM 31Dec9NL0013.8.8800.00%004/02 
 BNP Put 6498 EUR TAKEAWAYCOM 31Dec9NL0013.1.6700.00%004/02 
 GS Put 825946 EUR AKZO NOBEL 31Dec9NL0013.0.7600.00%004/02 
 GS Call 9224 USD GOLD FIXING 31Dec9NL0011.28.1600.00%004/02 
 GS Call 464 EUR KBC GROEP NV 31Dec9NL0011.2.2000.00%009/03 
 GS Call 452 EUR DAIMLER BENZ 31Dec9NL0011.1.2600.00%004/02 
 GS Call 357 EUR KBC GROEP NV 31Dec9NL0011.3.3100.00%004/02 
 BNP Put 909 USD QUALCOMM INC 31Dec9NL0012.0.7000.00%004/02 
 GS Put 4950 EUR STOXX 50 31Dec99NL0011.8.6900.00%004/02 
 GS Call 2520 USD S AND P 500 31Dec9NL0013.2.3400.00%004/02 
 BNP Put 24813 JPY NIKKEI 225 31Dec9NL0013.1.0700.00%004/02 
 BNP Put 24292 JPY NIKKEI 225 31Dec9NL0013.1.9300.00%004/02 
 BNP Put 23771 JPY NIKKEI 225 31Dec9NL0013.1.9900.00%004/02 
 BNP Put 2945 EUR CORBION NV 31Dec99NL0013.0.9000.00%004/02 
 GS Put 901 EUR KBC GROEP NV 31Dec99NL0011.2.6200.00%003/03 
 GS Put 3910857 EUR AALBERTS 31Dec99NL0013.8.4500.00%004/02 
 BNP Call Crude Oil 03/19 31Dec99NL0013.2.2200.00%004/02 
 BNP Put 18134 NVIDIA CORP 31Dec99NL0013.1.5350.00%004/02 

Chứng Chỉ - Pháp

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiKLT.gian
 PTBITTYE0094PTBITT.2.818-3.46%542.16K26/11 
 PTBIVRYE0068PTBIVR.40.830-4.86%20.40K26/11 
 BNP Gold 31Dec99NL0006.143.97-0.42%0.21K26/11 
 SOCIETE GENERALE CAC 40 X10 31DEC99FR0011.0.01900.00%024/04 
 SG ZT SILVER X5 SHO 31Dec99FR0011.6.390.00%024/03 
 SG Call WTI CRUDE 31Dec99FR0010.2.470.00%021/05 
 SG Call ICE BRENT 05/12 31Dec99FR0011.20.000.00%005/06 
 SG ZT Brent x 5 Short 31Dec99FR0011.0.030.00%004/02 
 SG ZT GOLD 31Dec99FR0010.137.700.00%005/06 
 SG ZT Gold x 5 Lev 31Dec99FR0011.3.780.00%005/06 
 SG ZT Gold x 5 Short 31Dec99FR0011.7.970.00%023/03 
 SG ZT GOLD X10 LEV 31Dec99FR0011.1.100.00%027/05 
 SG ZT PALLADIUM 31Dec99FR0012.86.550.00%003/06 
 SG ZT PLATINUM 31Dec99FR0012.8.860.00%004/02 
 SG ZT SILVER 31Dec99FR0012.15.490.00%025/05 
 SG ZT SILVER X5 LEV 31Dec99FR0011.0.370.00%027/05 
 SG ZT Ubs-Ib Zur 31Dec99FR0010.145.500.00%005/06 
 SG BERKSHIRE HATHA ORD CL A 31Dec99FR0010.279.900.00%005/06 
 SG ZT Brent Crude 31Dec99FR0010.4.200.00%022/05 
 SG Call 11.44 EUR ORANGE 31Dec99FR0012.0.400.00%005/03 

Chứng Chỉ - Thụy Sỹ

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiKLT.gian
 VT Swiss Research Basket CallZ44AAV205.6000.00%008/10 
 CH0382903356ZXBTAV5,170.0000.00%001/01 

Chứng Chỉ - Thụy Điển

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiKLT.gian
 NBp Call Fingerprint Cards BSE0011.0.62-17.33%331.59K26/11 
 NBp Call x5 Swedbank 31Dec99SE0011.3.62-25.36%90.46K26/11 
 NBp Call SSAB A shares 31Dec99SE0011.1.65-22.90%310.15K26/11 
 NB Call 6500 EUR DAX 31Dec99SE0009.86.310.00%024/11 
 NB Call MINI GULD NORDENT 8 31Dec99SE0009.44.62+0.00%024/11 
 NB Call Africa Oil 31Dec99SE0011.27.61-20.84%0.43K26/11 
 NBp Call Volvo AB ser. B 31Dec99SE0011.80.77-19.27%0.91K26/11 
 NB Call MINI GULD NORDENT 7 31Dec99SE0009.40.93+4.07%2.45K26/11 
 NB Call 1100 SEK OMXS30 31Dec99SE0009.1,274.77-6.00%0.28K26/11 
 NB Call 1222 SEK OMXS30 31Dec99SE0009.1,214.480.00%024/11 
 NBp Call 585 SEK AstraZenecaSE0011.390.020.00%026/05 
 NBp Call 60 SEK NBp 31Dec99SE0011.4.210.00%004/02 
 NBp Call 62.5 USD ICE Brent OilSE0012.33.840.00%004/02 
 NBp Call 64 SEK Ericsson ser. BSE0011.5.920.00%006/03 
 NBp Call 90 SEK ELEKTA B 31Dec99SE0011.6.200.00%006/03 
 NBp Call Boliden AB 31Dec99SE0011.1.310.00%012/03 
 NBp Call DAX 31Dec99SE0011.3.270.00%027/02 
 NBp Call 90 SEK Tele2 AB ser. BSE0011.55.89+0.00%027/10 
 NBp Call Silver 31Dec99SE0011.0.280.00%028/02 
 NBp Call Gold 31Dec99SE0011.0.150.00%010/11 

Chứng Chỉ - Ý

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiKLT.gian
 LU2200515109LU0515.0.178+30.29%5.04M26/11 
 BNP Put FTSE MIB Future 17Dec21NL2666.0.00233.33%967.00K26/11 
 Vontobel Call VT 3XL TIT 16Jun23DEVN9D.0.218+0.00%025/11 
 Vontobel Call 2XL Telecom 16Jun23DEVN9D.0.9930.00%025/11 
 Vontobel Call VT 3XL FCA 16Jun23DEVN9D.0.877-16.32%13.20K26/11 
 BNP Call 105 Alibaba Group 19Dec25NL3034.0.953-13.28%0.48K26/11 
 ALETTI 213632 DJ STOXX 50 16Dec22IT5311.103.8500.00%025/11 
 BNP Call 925 STMicro 19Dec25NL3142.32.650-3.12%6.40K26/11 
 XS1973533927XS1973.93.380-2.37%2.33K26/11 
 ALETTI 359218 DJ STOXX 50 19May23IT5331.101.300-0.64%1.39K26/11 
 ALETTI 211763 STOXX Div 30 21Apr23IT5330.98.950-0.70%1.10K26/11 
 ALETTI DJ EURO STOXX 50 16Sep22IT5282.100.500-0.79%0.60K26/11 
 ALETTI 181007 STOXX Div 30 15Sep23IT5212.100.000-0.25%2.24K26/11 
 BNP Call 805 Azimut Holding 19Dec25NL3140.18.560-3.88%2.00K26/11 
 Vontobel Call VT 3XL STM 16Jun23DEVN9D.5.8900.00%024/11 
 ALETTI 13116 DJ STOXX Bank 17Jun22IT5262.89.700-0.88%1.06K26/11 
 ALETTI 214665 STOXX Div 30 14Apr22IT5249.91.850-1.71%0.90K26/11 
 Vontobel Put VT 2XS UCG 16Jun23DEVN9D.1.296+12.01%0.75K26/11 
 ALETTI 17235.71 FTSE MIB 18Mar22IT5163.100.7000.00%025/11 
 IT0005377335IT0005.98.250-1.11%0.05K26/11 

Chứng Chỉ - Đức

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiKLT.gian
 DE000DA0AAS6DEDA0A.17.380-3.55%34.71K27/11 
 RCBCall 100 TR x5 SilverDERC0N.0.370-5.13%0.16K26/11 
 HVCall DAXplus Seasonal Strategy TRDEHV1D.70.660-5.09%0.10K27/11 
 BNP ZT RBS TRY TR Index 31Dec99DE9187.65.480-3.71%0.04K27/11 
 BNP Call Chile Inter 10 IndexDEAA0C.31.640-1.80%027/11 
 BNP DAXplus Maximum Sharpe Ger TRDEAA0K.96.270-2.47%027/11 
 BNP Call RBS Generic Drugs TR IndexDEABN9.241.380-2.00%027/11 
 BNP Call MSCI New Zealand 31Dec99DEAA20.51.480-0.69%027/11 
 BNP Call MSCI Colombia 31Dec99DEAA2R.32.640-0.88%027/11 
 BNP Call MSCI Chile Net TR USDDEAA2R.21.910-2.01%027/11 
 BNP Call 466.07 NYSE Arca BiotechnoDE1674.433.140-1.29%027/11 
 BNP Call CECE Composite EuroDEABN0.16.120-4.10%027/11 
 BNP Call CASE 30 31Dec99DEABN1.61.700-1.11%027/11 
 BNP KOSPI 200 Index 31Dec99DE5715.280.930-3.58%027/11 
 BNP Call 2730 EUR DAX 31Dec99DE7217.119.020-6.36%027/11 
 BNP Call 2457 EUR DAX 31Dec99DE7217.122.230-6.20%027/11 
 BNP Call 2260.19 China EnterprisesDE3426.112.350-3.64%027/11 
 Bayerische DJ UBS Crude Oil 3M TRDEHV5B.52.5800.00%004/02 
 BNP DJ Stoxx 600 Cyclical Goods SerDE8274.20.730-8.84%027/11 
 BNP ZT BNP Vietnam Price ReturnDEAA0K.27.460-0.87%027/11 
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email