Tin Tức Nóng Hổi
0
Phiên Bản Không Quảng Cáo. Nâng cấp trải nghiệm Investing.com của bạn. Giảm tới 40% Thêm thông tin chi tiết

Chứng Chỉ - Pháp

Tìm Chứng Chỉ

Quốc gia Niêm yết:

Đơn vị phát hành:

Mua/Bán:

Theo Đáo Hạn:

Đến:

Lớp Tài Sản:

Loại:

Chứng Chỉ Cơ Sở:

Giá Thực Hiện:

Tìm kiếm
Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiKLT.gian
 PTBITTYE0094PTBITT.2.785-0.82%256.95K03/12 
 PTBIVRYE0068PTBIVR.40.700-1.63%16.89K03/12 
 BNP Gold 31Dec99NL0006.142.57+0.74%3.76K03/12 
 SOCIETE GENERALE CAC 40 X10 31DEC99FR0011.0.01900.00%024/04 
 SG ZT SILVER X5 SHO 31Dec99FR0011.6.390.00%024/03 
 SG Call WTI CRUDE 31Dec99FR0010.2.470.00%021/05 
 SG Call ICE BRENT 05/12 31Dec99FR0011.20.000.00%005/06 
 SG ZT Brent x 5 Short 31Dec99FR0011.0.030.00%004/02 
 SG ZT GOLD 31Dec99FR0010.137.700.00%005/06 
 SG ZT Gold x 5 Lev 31Dec99FR0011.3.780.00%005/06 
 SG ZT Gold x 5 Short 31Dec99FR0011.7.970.00%023/03 
 SG ZT GOLD X10 LEV 31Dec99FR0011.1.100.00%027/05 
 SG ZT PALLADIUM 31Dec99FR0012.86.550.00%003/06 
 SG ZT PLATINUM 31Dec99FR0012.8.860.00%004/02 
 SG ZT SILVER 31Dec99FR0012.15.490.00%025/05 
 SG ZT SILVER X5 LEV 31Dec99FR0011.0.370.00%027/05 
 SG ZT Ubs-Ib Zur 31Dec99FR0010.145.500.00%005/06 
 SG BERKSHIRE HATHA ORD CL A 31Dec99FR0010.279.900.00%005/06 
 SG ZT Brent Crude 31Dec99FR0010.4.200.00%022/05 
 SG Call 11.44 EUR ORANGE 31Dec99FR0012.0.400.00%005/03 
 SG ZT Wti Crude 31Dec99FR0010.0.020.00%024/04 
 VONTOBEL Call 12XL XAU 31Dec99DE000V.5.430.00%029/05 
 VONTOBEL Call 4XL CO1 31Dec99DE000V.0.100.00%012/03 
 VONTOBEL Call 4XL XAG 31Dec99DE000V.5.060.00%004/02 
 VONTOBEL Put 12XS CO1 4 31Dec99DE000V.0.100.00%004/02 
 BNP Call 1902.86 USD SP 500 31Dec99FRBNPP.9.100.00%004/02 
 BNP Call 2041.66 USD SP 500 31Dec99FRBNPP.7.250.00%020/05 
 BNP Call 20706.72 USD DJ30 31Dec99FRBNPP.40.900.00%004/02 
 BNP Call 2088.96 USD SP 500 31Dec99FRBNPP.7.140.00%003/03 
 BNP Call 2196.86 USD SP 500 31Dec99FRBNPP.4.520.00%004/02 
 SG Call 16.64 EUR AXA 31Dec99FR0012.0.930.00%010/03 
 SG ZT NYMEX LS CRUDE 09/16 31Dec99FR0013.51.200.00%006/04 
 SG ZT WTI Fut 5X ShLev Ind 31Dec99FR0013.0.420.00%018/03 
 ING Put 944 EUR PLATINUM 31Dec99NL0012.1.790.00%004/02 
 ING Call 55.4 ICE BRENT 1217NL0012.3.680.00%004/02 
 ING Call 57.96 ICE BRENT 0118NL0012.1.190.00%004/02 
 ING Call 725 EUR PLATINUM 31Dec99NL0012.1.050.00%012/03 
 ING Call 940 EUR GOLD 31Dec99NL0011.58.610.00%019/05 
 ING Call 958 EUR GOLD 31Dec99NL0011.31.730.00%004/02 
 ING Call 967.6 EUR GOLD 31Dec99NL0011.32.700.00%017/03 
 ING Call CREDIT AGRICOLE 2.5NL0009.9.470.00%004/02 
 ING Put 1271.5 EUR GOLD 31Dec99NL0012.0.780.00%004/02 
 ING Put 1326.07 EUR GOLD 31Dec99NL0012.0.820.00%004/02 
 ING Put 15.2772 EUR SILVER 31Dec99NL0012.0.080.00%004/02 
 ING Put 16.2575 EUR SILVER 31Dec99NL0012.0.300.00%004/02 
 ING Put 168.02 BUND 0918 31Dec99NL0012.0.850.00%004/02 
 SG Call 13 EUR ORANGE 31Dec99LU1428.0.100.00%004/02 
 SG ZT WTI Fut 5X Lev Ind 31Dec99FR0013.1.180.00%003/03 
 SG Call 150.8 EUR LOREAL 31Dec99LU1358.4.710.00%004/02 
 SG Call 18.38 EUR ALSTOM 31Dec99LU1357.5.150.00%004/02 
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email