Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
⏱ ProPicks AI: Cập nhật Tháng 9 - Những thay đổi quan trọng trong danh mục >>>
Tải danh sách

Lịch Kinh tế

vn.investing.com/-economic-calendar

Lịch Kinh tế
Đăng nhập / Đăng Ký Miễn Phí ngay bây giờ để lưu lại múi giờ và cài đặt bộ lọc.
Sửa Cảnh Báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Tần Suất

Phương pháp giao

Cửa sổ bật lên ở trang web

Thông báo Ứng Dụng Di Động

Trạng Thái

Quốc gia:

Chọn Tất Cả
Xóa
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  

Thời gian:

Thể loại:

Chọn Tất Cả
Xóa

Tầm quan trọng:

 Thời Gian Hiện Tại: 05:59     
  • (GMT -11:00) Midway Island
  • (GMT -11:00) Samoa
  • (GMT -10:00) Hawaii
  • (GMT -8:00) Alaska
  • (GMT -7:00) Arizona
  • (GMT -7:00) Baja California
  • (GMT -7:00) Pacific Time (US & Canada)
  • (GMT -6:00) Chihuahua, La Paz, Mazatlan
  • (GMT -6:00) Guadalajara, Mexico City, Monterrey
  • (GMT -6:00) Mountain Time (US & Canada)
  • (GMT -5:00) Bogota, Lima, Quito
  • (GMT -5:00) Central America
  • (GMT -5:00) Central Time (US & Canada)
  • (GMT -5:00) Saskatchewan
  • (GMT -4:00) Asuncion
  • (GMT -4:00) Caracas
  • (GMT -4:00) Cuiaba
  • (GMT -4:00) Eastern Time (US & Canada)
  • (GMT -4:00) Georgetown, La Paz, Manaus, San Juan
  • (GMT -4:00) Indiana (East)
  • (GMT -3:00) Atlantic Time (Canada)
  • (GMT -3:00) Brasilia
  • (GMT -3:00) Buenos Aires
  • (GMT -3:00) Cayenne, Fortaleza
  • (GMT -3:00) Montevideo
  • (GMT -3:00) Santiago
  • (GMT -2:30) Newfoundland
  • (GMT -2:00) Greenland
  • (GMT -1:00) Cape Verde Is.
  • (GMT) Azores
  • (GMT) Coordinated Universal Time
  • (GMT) Monrovia, Reykjavik
  • (GMT +1:00) Casablanca
  • (GMT +1:00) Dublin, Edinburgh, Lisbon, London
  • (GMT +1:00) Lagos
  • (GMT +1:00) West Central Africa
  • (GMT +2:00) Amsterdam, Berlin, Bern, Rome, Stockholm, Vienna
  • (GMT +2:00) Belgrade, Bratislava, Budapest, Ljubljana, Prague
  • (GMT +2:00) Brussels, Copenhagen, Madrid, Paris
  • (GMT +2:00) Cairo
  • (GMT +02:00) Johannesburg
  • (GMT +2:00) Sarajevo, Skopje, Warsaw, Zagreb
  • (GMT +2:00) Windhoek
  • (GMT +3:00) Amman
  • (GMT +3:00) Baghdad
  • (GMT +3:00) Beirut
  • (GMT +3:00) Damascus
  • (GMT +3:00) Helsinki, Kyiv, Riga, Sofia, Tallinn, Vilnius
  • (GMT +3:00) Istanbul
  • (GMT +3:00) Jerusalem
  • (GMT +3:00) Kuwait, Riyadh
  • (GMT +3:00) Moscow, St. Petersburg, Volgograd
  • (GMT +3:00) Nairobi
  • (GMT +3:30) Tehran
  • (GMT +4:00) Abu Dhabi, Dubai, Muscat
  • (GMT +4:00) Baku
  • (GMT +4:30) Kabul
  • (GMT +5:00) Ekaterinburg
  • (GMT +5:00) Karachi
  • (GMT +5:30) Chennai, Kolkata, Mumbai, New Delhi
  • (GMT +5:30) Colombo
  • (GMT +5:45) Kathmandu
  • (GMT +6:00) Dhaka
  • (GMT +6:30) Yangon (Rangoon)
  • (GMT +7:00) Bangkok, Hanoi, Jakarta
  • (GMT +8:00) Beijing, Chongqing, Hong Kong, Urumqi
  • (GMT +08:00) Manila
  • (GMT +8:00) Singapore
  • (GMT +9:00) Osaka, Sapporo, Tokyo
  • (GMT +9:00) Seoul
  • (GMT +9:30) Adelaide
  • (GMT +10:00) Brisbane
  • (GMT +10:00) Canberra, Melbourne, Sydney
  • (GMT +10:00) Vladivostok
  • (GMT +11:00) Solomon Is., New Caledonia
  • (GMT +12:00) Auckland, Wellington
  • (GMT +12:00) Eniwetok, Kwajalein
Tất cả các dữ liệu được truyền trực tuyến, và được cập nhật tự động.
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
7/9/2026
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hoa Kỳ - Ngày Lễ Lao Động
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Canada - Ngày Lễ Lao Động
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Canada - Ngày Lễ Lao Động
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Canada - Ngày Lễ Lao Động
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Brazil - Ngày Độc Lập
01:30   AUD Quảng Cáo Việc Làm của ANZ (Tháng trên tháng) (Tháng 8) 2.5%   1.9%
05:00   JPY Chỉ Báo Đồng Thời (Tháng trên tháng) (Tháng 7)   1.7%   0.6%
05:00   JPY Chỉ Số Hàng Đầu (Tháng 7)   118.1 117.9 116.2
05:00   JPY Chỉ Số Hàng Đầu (Tháng trên tháng) (Tháng 7)   1.7%   0.0%
05:00   SGD Doanh Số Bán Lẻ Singapore (Năm trên năm) (Tháng 7) 1.5%   4.0%
05:00   SGD Doanh Số Bán Lẻ Singapore (Tháng trên tháng) (Tháng 7) 0.9%   0.9%
06:00   GBP Chỉ Số Giá Nhà Halifax (Tháng trên tháng) (Tháng 8)   0.2% 0.0%
06:00   GBP Chỉ Số Giá Nhà Halifax (Năm trên năm) (Tháng 8)     0.1%
06:00   SEK CPI Thụy Điển (Năm trên năm) (Tháng 8)     0.6% 0.2%
06:00   SEK Swedish CPI (Tháng trên tháng) (Tháng 8)       -0.3%
06:00   SEK CPI tại mức lãi suất bất biến (Tháng trên tháng) (Tháng 8)       -0.3%
06:00   SEK CPI tại mức lãi suất bất biến (Năm trên năm) (Tháng 8)     0.8% 0.7%
06:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp Đức (Tháng trên tháng) (Tháng 7)   0.1% 0.2%
06:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp Đức (Năm trên năm) (Tháng 7)     0.00%
06:00   NOK Sản Lượng Sản Xuất của Na Uy (Tháng trên tháng) (Tháng 7)     -1.0%
06:00   ZAR Dự Trữ Ngoại Tệ (USD) (Tháng 8)     73.45B
06:00   ZAR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái Ròng (USD) (Tháng 8)     71.761B
06:45   EUR Tổng Tài sản Dự trữ của Pháp (Tháng 8)     357,050.0M
07:00   CHF Dự Trữ Ngoại Tệ (USD) (Tháng 8)     768.3B
07:00   CHF Tỷ Lệ Thất Nghiệp không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 8)     3.0%
07:00   CHF Tỷ Lệ Thất Nghiệp điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 8)   3.1% 3.1%
08:00   CNY Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Trung Quốc (USD) (Tháng 8)     3.419T
08:30   HKD Dự Trữ Ngoại Tệ (USD) (Tháng 8)     447.80B
08:30   EUR Độ Tự Tin của Nhà Đầu Tư Sentix (Tháng 9)   2.1 0.9
09:00   SGD Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Singapore theo USD (Tháng trên tháng) (Tháng 8)     427.9B
09:00   EUR Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Quý trên quý) (Quý 2)     0.20%
09:00   EUR GDP Hy Lạp (Năm trên năm) (Quý 2)     2.0%
09:00   EUR Thay Đổi Việc Làm (Quý trên quý) (Quý 2)   0.1% 0.1%
09:00   EUR Thay Đổi Việc Làm (Năm trên năm) (Quý 2)   0.5% 0.5%
09:00   EUR Tình Hình Lao Động Chung (Quý 2)   176,577.2K 176,308.0K
09:00   EUR Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Quý trên quý) (Quý 2)   0.4% -0.2%
09:00   EUR Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Năm trên năm) (Quý 2)   1.0% 0.3%
10:00   CAD Chỉ Số Hàng Đầu (Tháng trên tháng) (Tháng 8)     0.14%
13:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp     2.860%
13:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp     2.533%
13:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp     2.655%
22:45   NZD Doanh Số Sản Xuất (Quý trên quý) (Quý 2)     3.6%
23:00   KRW GDP Hàn Quốc (Quý trên quý) (Quý 2)   0.6% 1.7%
23:00   KRW GDP Hàn Quốc (Năm trên năm) (Quý 2)   3.7% 3.6%
23:01   GBP Giám Sát Doanh Số Bán Lẻ của BRC (Năm trên năm) (Tháng 8)   1.2% 1.0%
23:30   JPY Tổng lương của người lao động (Tháng 7)   3.9% 3.4%
23:30   JPY Lương Giờ Phụ Trội (Năm trên năm) (Tháng 7)   3.90% 2.80%
23:50   JPY Tài Khoản Vãng Lai Được Điều Chỉnh (Tháng 7)   2.46T 1.40T
23:50   JPY Cho Vay Ngân Hàng (Năm trên năm) (Tháng 8)   5.5% 5.4%
23:50   JPY Tài Khoản Vãng Lai không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 7)     -0.092T
23:50   JPY Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Quý trên quý) (Quý 2)   0.3% 0.5%
23:50   JPY Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP Hàng Năm (Quý trên quý) (Quý 2)   1.1% 1.8%
23:50   JPY Chi Phí Vốn GDP (Quý trên quý) (Quý 2)   -1.2% -0.7%
23:50   JPY Nhu Cầu Bên Ngoài GDP (Quý trên quý) (Quý 2)   0.5% 0.3%
23:50   JPY Chỉ Số Giá GDP (Năm trên năm) (Quý 2)   2.6% 3.2%
23:50   JPY Tiêu Dùng Tư Nhân GDP (Quý trên quý) (Quý 2)   0.0% 0.3%
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu
Bản báo cáo
Mức Biến Động Mong Đợi Thấp
Mức Biến Động Mong Đợi Trung Bình
Mức Biến Động Mong Đợi Cao
Thêm vào trang web của bạn

TIn Chỉ báo Kinh tế

Sản lượng xây dựng Anh giảm tháng thứ 20 liên tiếp
Sản lượng xây dựng Anh giảm tháng thứ 20 liên tiếp Theo Investing.com - 04/09/2026

Investing.com -- Hoạt động xây dựng tại Anh tiếp tục thu hẹp trong tháng thứ 20 liên tiếp vào tháng 8, trong đó lĩnh vực xây dựng nhà ở ghi nhận mức sụt giảm mạnh nhất trong tất cả...

Hiển thị thêm 
Miễn trừ Trách nhiệm: Do tính chất luôn biến động của thị trường tài chính, lịch trình các sự kiện kinh tế và các chỉ báo thay đổi liên tục. Chúng tôi hân hạnh được chia sẻ lịch kinh tế với bạn, nhưng cũng xin nhắc nhở bạn rằng, do các tác nhân bên ngoài nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi, Investing.com không thể chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất giao dịch hay những thua lỗ nào khác xảy ra khi sử dụng lịch kinh tế.
© 2007-2026 Công ty TNHH Fusion Media. Mọi quyền được bảo hộ.
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email