
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 100.000 | 100.000 | 0.000 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 9.459 | 10.170 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 1.237 | 1.363 |
Giá trên doanh thu | 0.771 | 1.529 |
Giá và dòng tiền mặt | 3.574 | 11.587 |
Tỷ suất Cổ tức | 5.569 | 5.778 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 18.685 | 13.766 |
Số vị thế mua: 2
Số vị thế bán: 1
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Safra IMA-B5+ Alocação FIC FI RF | - | 14.58 | - | - | |
Safra Cash FI RF C Priv Ref DI Exc | - | 12.40 | - | - | |
Safra IMA-B5 Alocação FIC FI RF | - | 10.22 | - | - | |
Safra IRF-M1+ Alocação FIC FI RF | - | 7.92 | - | - | |
Safra Cmmttd Csh Ref Di FIC FI RF C Priv | - | 5.59 | - | - | |
Safra Manager Sharp Long Shrt 2x FIC FIM | - | 5.39 | - | - | |
Safra Manager Capstone Macro FIC FIM | - | 3.84 | - | - | |
Safra Manager Absolute Vertex S FIC FIM | - | 3.62 | - | - | |
Safra BldngBlock LngShrt Exc FIF CICM RL | - | 3.44 | - | - | |
Safra MngrJSSPrvtInvestFundsII FIM CP IE | - | 3.18 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
BRACYR FUNDO DE INVESTIMENTO RENDA | 1.72B | 2.07 | 12.93 | 9.64 | ||
SAFRA S&P REAIS PB FUNDO DE INVESTI | 933.81M | 3.11 | 17.65 | - | ||
UCS FLEX FUNDO DE INVESTIMENTO REND | 1.48B | 2.10 | 12.53 | 9.28 | ||
IMBUIA FUNDO DE INVESTIMENTO RENDA | 1.2B | 1.01 | 12.15 | - | ||
BRASILIA FUNDO DE INVESTIMENTO EM C | 828.17M | 0.51 | 8.21 | 4.24 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét