Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 15.470 | 48.480 | 33.010 |
Chứng Khoán | 33.700 | 33.700 | 0.000 |
Trái Phiếu | 41.500 | 42.360 | 0.860 |
Chuyển Đổi | 0.160 | 0.160 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.300 | 0.300 | 0.000 |
Khác | 8.870 | 8.870 | 0.000 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 13.011 | 13.833 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 1.810 | 1.882 |
Giá trên doanh thu | 1.414 | 1.460 |
Giá và dòng tiền mặt | 8.208 | 7.402 |
Tỷ suất Cổ tức | 3.478 | 3.128 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 11.745 | 12.526 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Dịch Vụ Tài Chính | 19.560 | 19.998 |
Công nghệ | 17.050 | 17.925 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 12.880 | 12.197 |
Công Nghiệp | 12.750 | 11.445 |
Chăm sóc Sức khỏe | 7.580 | 7.837 |
Vật Liệu Cơ Bản | 7.070 | 8.102 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 5.450 | 6.719 |
Tiện ích | 5.310 | 3.681 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 4.580 | 4.841 |
Năng lượng | 4.260 | 4.348 |
Bất Động Sản | 3.520 | 2.906 |
Số vị thế mua: 45
Số vị thế bán: 11
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Santander Ahorro MP AM | - | 9.80 | - | - | |
Santander Money Market AM | - | 8.82 | - | - | |
Santander Renta Selecta Chile AM | - | 8.35 | - | - | |
Santander Acciones Selectas Chile AM | - | 6.52 | - | - | |
Santander Bonos Nacionales AM | - | 4.93 | - | - | |
Principal Preferred Secs D Acc USD | IE00B3CCBJ05 | 4.72 | - | - | |
Invesco S&P 500 Equal Weight ETF USD | - | 4.50 | - | - | |
Chile (Republic Of) | CL0002862937 | 4.06 | - | - | |
iShares Inv G Bond | US4642872422 | 4.05 | 108.01 | -0.90% | |
Santander Renta Largo Plazo UF AM | - | 3.93 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Santander Private Banking Agresivo | 147.32B | 15.02 | 10.03 | 10.01 | ||
Santander Acciones Global Desarroll | 129.55B | 22.66 | 12.78 | 11.45 | ||
Santander Acciones Selectas Chile A | 93.69B | 4.57 | 17.76 | 8.19 | ||
Santander Acciones Selectas Chile P | 93.69B | 4.03 | 17.42 | 7.73 | ||
Santander E APV | 76.01B | 11.22 | 11.43 | 5.93 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét