
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 99.780 | 106.380 | 6.600 |
Khác | 0.220 | 0.220 | 0.000 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tiền mặt | 73.675 | 54.079 |
Doanh Nghiệp | 18.929 | 21.241 |
Chính phủ | 7.174 | 4.259 |
Số vị thế mua: 160
Số vị thế bán: 1
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
91 DTB 30052025 | IN002024X474 | 2.88 | - | - | |
India (Republic of) | IN002024X490 | 2.87 | - | - | |
National Bank for Agriculture and Rural Development | INE261F14NJ6 | 2.15 | - | - | |
91 Days Tbill | IN002024X458 | 2.00 | - | - | |
India (Republic of) | IN002024X482 | 1.87 | - | - | |
Punjab National Bank | INE160A16RG3 | 1.43 | - | - | |
Union Bank of India | INE692A16IZ4 | 1.43 | - | - | |
Indian Bank | INE562A16OF9 | 1.43 | - | - | |
Union Bank of India | INE692A16JA5 | 1.43 | - | - | |
Axis Bank Ltd. | INE238AD6AP5 | 1.43 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Reliance Equity Opportunities DirDi | 353.53B | -13.53 | 21.65 | 13.10 | ||
Reliance Equity Opportunities Dir B | 353.53B | -13.09 | 22.22 | 13.35 | ||
Reliance Equity Opportunities Bonus | 353.53B | -13.20 | 21.28 | 12.52 | ||
Reliance Equity Opportunities Div | 353.53B | -13.67 | 20.42 | 12.03 | ||
Reliance Equity Opportunities Gr | 353.53B | -13.20 | 21.28 | 12.52 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét