
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 9.290 | 17.330 | 8.040 |
Chứng Khoán | 30.190 | 31.530 | 1.340 |
Trái Phiếu | 45.580 | 51.900 | 6.320 |
Chuyển Đổi | 1.830 | 1.830 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.090 | 0.090 | 0.000 |
Khác | 13.010 | 18.410 | 5.400 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 18.345 | 16.451 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 2.772 | 2.475 |
Giá trên doanh thu | 1.850 | 1.811 |
Giá và dòng tiền mặt | 11.916 | 10.474 |
Tỷ suất Cổ tức | 2.046 | 2.559 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 10.341 | 10.446 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 24.750 | 20.954 |
Dịch Vụ Tài Chính | 14.800 | 17.035 |
Công Nghiệp | 11.660 | 11.668 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 11.410 | 11.155 |
Chăm sóc Sức khỏe | 11.270 | 12.021 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 7.950 | 7.045 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 5.710 | 7.221 |
Năng lượng | 3.700 | 3.666 |
Vật Liệu Cơ Bản | 3.370 | 5.044 |
Tiện ích | 3.330 | 3.381 |
Bất Động Sản | 2.040 | 3.990 |
Số vị thế mua: 605
Số vị thế bán: 8
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
European Specialist Investment Funds - M&G Europea | LU0617482376 | 4.30 | 158.386 | +0.13% | |
Schroder ISF EURO Corp Bd IZ Acc EUR | LU1078767826 | 3.24 | - | - | |
BlackRock Global Funds Euro Corporate Bond Fund | LU1373033965 | 2.99 | 11.460 | -0.17% | |
iShares Core MSCI World UCITS | IE00B4L5Y983 | 2.81 | 97.94 | -5.22% | |
DWS Invest Euro Corporate Bds IC100 | LU1490674006 | 2.61 | - | - | |
Amundi S&P 500 UCITS ETF C USD | LU1681049018 | 2.44 | 102.06 | -4.75% | |
Source S&P 500 UCITS | IE00B3YCGJ38 | 2.43 | 1,024.61 | -4.79% | |
Xtrackers S&P 500 Swap UCITS 1D | LU2009147757 | 2.43 | 8.79 | -3.19% | |
Allianz Euro Credit SRI WT7 EUR | LU2711057385 | 1.81 | - | - | |
NN L Euro Credit - I Cap EUR | LU0555026250 | 1.80 | 2,197.550 | -0.30% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
UniGlobal Vorsorge | 20.09B | 25.08 | 4.54 | - | ||
UniGlobal I | 17.8B | 1.29 | 12.50 | 11.09 | ||
UniGlobal | 17.8B | 24.77 | 8.77 | 11.68 | ||
UniFavorit: Aktien net | 11.28B | 1.79 | 12.80 | 10.13 | ||
UniFavorit: Aktien I | 11.28B | 2.00 | 13.77 | 11.00 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét