
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 0.870 | 1.460 | 0.590 |
Chứng Khoán | 0.080 | 0.080 | 0.000 |
Trái Phiếu | 97.640 | 97.640 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.800 | 0.800 | 0.000 |
Khác | 0.620 | 0.620 | 0.000 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 4.936 | 57.752 |
Giá trên giá ghi sổ sách | - | 1.360 |
Giá trên doanh thu | 3.042 | 1.805 |
Giá và dòng tiền mặt | 22.144 | 8.372 |
Tỷ suất Cổ tức | - | 3.359 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | - | 12.847 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Doanh Nghiệp | 96.796 | 85.704 |
Giấy Tờ Có Giá | 1.526 | 1.324 |
Tiền mặt | 0.610 | 17.029 |
Chính phủ | 0.376 | 8.883 |
Số vị thế mua: 333
Số vị thế bán: 4
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
888 Acquisitions Ltd. 7.558% | XS2498543102 | 1.06 | - | - | |
ams OSRAM AG 10.5% | XS2724532333 | 1.03 | - | - | |
Tenet Healthcare Corporation 6.125% | - | 0.83 | - | - | |
Archrock Partners LP/Archrock Partners Finance Corp 6.25% | - | 0.80 | - | - | |
Endo Finance Holdings Inc. 8.5% | - | 0.78 | - | - | |
Ladder Capital Finance Holdings LLLP/ Ladder Capital Finance Corp. 4.75% | - | 0.77 | - | - | |
Taseko Mines Limited 8.25% | - | 0.74 | - | - | |
Global Aircraft Leasing Co Ltd 8.75% | - | 0.74 | - | - | |
Fertitta Entertainment LLC / Fertitta Entertainment Finance Co Inc. 4.625% | - | 0.72 | - | - | |
Lightning Power LLC 7.25% | - | 0.72 | - | - |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét