
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 3.800 | 3.800 | 0.000 |
Chứng Khoán | 26.360 | 26.360 | 0.000 |
Trái Phiếu | 26.340 | 26.340 | 0.000 |
Chuyển Đổi | 3.830 | 3.830 | 0.000 |
Khác | 39.670 | 39.670 | 0.000 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 12.279 | 16.528 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 1.530 | 2.084 |
Giá trên doanh thu | 0.836 | 1.830 |
Giá và dòng tiền mặt | 6.783 | 47.608 |
Tỷ suất Cổ tức | 3.964 | 2.931 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 10.448 | 12.426 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công Nghiệp | 21.170 | 21.913 |
Công nghệ | 12.750 | 19.399 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 12.410 | 13.257 |
Dịch Vụ Tài Chính | 12.270 | 14.667 |
Vật Liệu Cơ Bản | 11.260 | 10.752 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 10.130 | 10.521 |
Tiện ích | 9.350 | 9.310 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 4.420 | 5.295 |
Năng lượng | 4.000 | 8.795 |
Chăm sóc Sức khỏe | 2.250 | 7.829 |
Số vị thế mua: 82
Số vị thế bán: 0
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
CHINA MERCHANTS SECURITIES CO.,LTD. BOND 2022 1 | - | 6.54 | - | - | |
CITIC SECURITIES COMPANY LIMITED BOND 2023 11 TYPE 2 | - | 5.85 | - | - | |
GUANGZHOU METRO GROUP CO.,LTD. 2023 MEDIUM-TERM NOTE SERIES 4 | - | 5.71 | - | - | |
CHINA GALAXY SECURITIES CO., LTD. BOND 2023 1 TYPE 1 | - | 4.16 | - | - | |
SUZHOU WUJIANG CITY INVESTMENT DEVELOPMENT GROUP CO.,LTD. BOND 2022 2 | - | 4.08 | - | - | |
INDUSTRIAL BANK CO., LTD. BOND | - | 2.01 | - | - | |
Huaneng Power International | CNE000001998 | 1.46 | 7.10 | +1.14% | |
Zijin Mining A | CNE100000B24 | 1.34 | 17.11 | -2.23% | |
CHINA CITIC BANK CORPORATION LIMITED BOND | - | 1.33 | - | - | |
Amperex Tech A | CNE100003662 | 1.31 | 243.08 | -2.43% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Orient Sec Ind Upgrade FlexConfig | 2.93B | -1.87 | -8.20 | 8.57 | ||
Secs JingDong Large data Flxbl Fd | 2.56B | 4.11 | 6.12 | - | ||
Orient New Energy Flexible Configur | 2.56B | 3.18 | 6.52 | 12.69 | ||
Orient Secs China Advantage Alloc | 1.81B | -0.75 | -15.01 | - | ||
Orient Secs Ruiyi Interval mix | 1.19B | 1.16 | 3.97 | - |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét