
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 4.870 | 51.590 | 46.720 |
Trái Phiếu | 93.470 | 105.710 | 12.240 |
Chuyển Đổi | 1.630 | 1.630 | 0.000 |
Khác | 0.030 | 0.060 | 0.030 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Doanh Nghiệp | 92.918 | 79.995 |
Tiền mặt | 4.879 | 11.344 |
Chính phủ | 0.544 | 9.396 |
Số vị thế mua: 235
Số vị thế bán: 26
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Bank of Nova Scotia | - | 1.37 | - | - | |
Credit Agricole S.A. London Branch | - | 1.33 | - | - | |
France (Republic Of) 0% | FR0014007TY9 | 1.28 | - | - | |
Standard Chartered PLC | - | 1.25 | - | - | |
Societe Generale S.A. | - | 1.24 | - | - | |
Citigroup Inc. | - | 1.24 | - | - | |
Banque Federative du Credit Mutuel | - | 1.23 | - | - | |
Sumitomo Mitsui Financial Group Inc. | - | 1.14 | - | - | |
Citigroup Inc. | - | 1.11 | - | - | |
Nationwide Building Society | - | 1.11 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
FR0000991390 | 3.23B | 0.48 | 2.52 | 0.57 | ||
FR0013289022 | 3.23B | 0.48 | 2.58 | - | ||
FR0013258647 | 291.96M | 1.02 | 2.30 | - | ||
La Francaise Obligations Europe Sai | 296.58M | 1.02 | 0.76 | 0.61 | ||
La Francaise Obligations Europe SAC | 296.58M | 0.99 | 0.37 | 0.40 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét