
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 14.180 | 33.670 | 19.490 |
Chứng Khoán | 51.800 | 54.630 | 2.830 |
Trái Phiếu | 23.370 | 24.240 | 0.870 |
Chuyển Đổi | 1.210 | 1.210 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.020 | 0.020 | 0.000 |
Khác | 9.420 | 11.230 | 1.810 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 14.380 | 15.283 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 1.969 | 2.127 |
Giá trên doanh thu | 1.422 | 1.586 |
Giá và dòng tiền mặt | 8.264 | 8.759 |
Tỷ suất Cổ tức | 2.437 | 2.581 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 11.939 | 12.244 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 18.960 | 17.591 |
Chăm sóc Sức khỏe | 13.530 | 11.081 |
Công Nghiệp | 11.700 | 12.564 |
Dịch Vụ Tài Chính | 11.570 | 16.836 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 8.940 | 6.682 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 8.690 | 12.848 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 7.980 | 7.905 |
Bất Động Sản | 5.330 | 2.755 |
Tiện ích | 4.710 | 3.880 |
Vật Liệu Cơ Bản | 4.700 | 6.182 |
Năng lượng | 3.900 | 5.515 |
Số vị thế mua: 44
Số vị thế bán: 3
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Capital Group New Perspective Fund (LUX) P | LU2133218979 | 6.07 | 25.180 | +1.00% | |
Invesco S&P 500 ESG UCITS EUR Hdg Acc | IE000QF66PE6 | 5.52 | 72.16 | +0.92% | |
Seilern World Growth EUR U I | IE00BF5H4C09 | 4.97 | - | - | |
Morgan Stanley Investment Funds Global Brands Fund | LU0360482987 | 4.32 | 122.260 | +0.53% | |
BMO Real Estate Equity Market Neutral Fund B Acc E | IE00B7WC3B40 | 4.27 | 14.330 | -0.21% | |
MFS Meridian Funds - Global Equity Fund I1 EUR | LU0219424644 | 3.44 | 484.480 | +0.77% | |
Magallanes European Equity E FI | ES0159259003 | 3.03 | 261.856 | +1.62% | |
Xtrackers S&P 500 Equal Weight UCITS ETF 1C | IE00BLNMYC90 | 3.00 | 101.75 | +0.84% | |
Jupiter Global Fund - Jupiter Dynamic Bond Class I | LU0853555893 | 2.89 | 13.590 | 0.00% | |
Acatis - Gané Value Event Fonds UI B | DE000A1C5D13 | 2.82 | 26,949.630 | -0.08% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Abante Seleccion FI | 1.1B | -0.55 | 4.11 | 2.87 | ||
Abante Bolsa FI | 662.55M | -2.94 | 6.34 | 5.89 | ||
Abante Renta FI | 537.91M | 1.43 | 2.94 | 0.62 | ||
Abante Asesores Global FI | 139.69M | 0.12 | 4.99 | 3.26 | ||
Rural Seleccion Equilibrada | 120.14M | -0.19 | 4.24 | 2.08 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét