
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 41.640 | 41.640 | 0.000 |
Trái Phiếu | 16.170 | 16.170 | 0.000 |
Chuyển Đổi | 4.800 | 4.800 | 0.000 |
Khác | 37.390 | 37.390 | 0.000 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tiền mặt | 41.640 | 7.636 |
Chính phủ | 16.170 | 26.272 |
Doanh Nghiệp | 4.804 | 42.650 |
Số vị thế mua: 24
Số vị thế bán: 1
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
TREASURY COUPON BOND 2024 9 | - | 9.71 | - | - | |
TREASURY COUPON BOND 2024 2 | - | 9.39 | - | - | |
TREASURY COUPON BOND 2024 15 | - | 6.46 | - | - | |
SHANGHAI PUDONG DEVELOPMENT BANK CO.,LTD. BOND | - | 3.20 | - | - | |
AGRICULTURAL DEVELOPMENT BANK OF CHINA BOND 2018 1 | - | 2.47 | - | - | |
BANK OF SHANGHAI CO., LTD. BOND | - | 0.44 | - | - | |
INDUSTRIAL BANK CO., LTD. BOND | - | 0.34 | - | - | |
SHANGHAI RONGTAI HEALTH TECHNOLOGY CORPORATION LIMITED BOND | - | 0.23 | - | - | |
GUANGZHOU JIACHENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD. BOND | - | 0.21 | - | - | |
HUNAN CHANGYUAN LICO CO.,LTD. BOND | - | 0.12 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
IGW Jingyi MMKt Fd A | 119.71B | 0.21 | 1.66 | 2.39 | ||
IGW Jingyi MMKt Fd B | 119.71B | 0.25 | 1.91 | 2.58 | ||
IGW Money Market Fund A | 50.81B | 0.23 | 1.73 | 2.36 | ||
IGW Money Market Fund B | 50.81B | 0.26 | 1.98 | 2.61 | ||
IGW JingYi Dble Inc Bd A | 15.54B | 0.06 | 2.80 | 5.43 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét