
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 25.220 | 51.380 | 26.160 |
Chứng Khoán | 39.830 | 40.360 | 0.530 |
Trái Phiếu | 30.820 | 32.430 | 1.610 |
Chuyển Đổi | 3.270 | 3.270 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.010 | 0.010 | 0.000 |
Khác | 0.850 | 0.850 | 0.000 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 16.474 | 15.331 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 2.353 | 2.137 |
Giá trên doanh thu | 1.728 | 1.592 |
Giá và dòng tiền mặt | 9.703 | 8.802 |
Tỷ suất Cổ tức | 1.941 | 2.574 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 14.504 | 12.233 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 18.740 | 17.784 |
Chăm sóc Sức khỏe | 16.860 | 11.032 |
Công Nghiệp | 14.620 | 12.429 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 12.410 | 12.853 |
Dịch Vụ Tài Chính | 11.800 | 16.785 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 6.130 | 7.959 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 5.380 | 6.685 |
Vật Liệu Cơ Bản | 4.960 | 6.111 |
Năng lượng | 4.470 | 5.514 |
Tiện ích | 3.410 | 3.887 |
Bất Động Sản | 1.220 | 2.746 |
Số vị thế mua: 44
Số vị thế bán: 1
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
iShares Core S&P 500 UCITS USD Dist | IE0031442068 | 7.45 | 4,766.0 | -0.31% | |
UBS Renta Gestión Activa Q FI | ES0180933014 | 5.98 | - | - | |
Muzinich Enhancedyield S-T HEUR Acc A1 | IE00BJ7WSL81 | 5.29 | - | - | |
Amundi MSCI Emerging Markets III UCITS ETF EUR | FR0010429068 | 4.62 | 13.58 | -0.73% | |
SWM Renta Fija Flexible Q FI | ES0180913016 | 4.14 | 6.900 | 0.01% | |
Focused High Grade Bd USD EUR H F-acc | LU1132652998 | 3.98 | - | - | |
BGF Euro-Markets I2 EUR | LU0368230206 | 3.46 | - | - | |
ArtemisFds(Lux) US Extd Alpha I EUR AccH | LU1893893294 | 2.59 | - | - | |
Robeco BP Global Premium Equities I € | LU0233138477 | 2.58 | 317.090 | -0.42% | |
Pictet - Global Envir Opps H1J EUR | LU1863667199 | 2.45 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
RENTABILIDAD 2009 SICAV SA | 180.1M | 9.32 | 10.36 | 9.29 | ||
RFMI Multigestion FI | 123.25M | 2.82 | 4.98 | 1.64 | ||
Global Value Selections FI | 68.14M | 4.07 | 4.37 | 2.25 | ||
UBS Mixto Gestion Activa I FI | 51.04M | 4.36 | 4.92 | 2.15 | ||
CARTERA TABLA AZUL SICAV SA | 43.15M | 2.84 | 5.71 | 2.48 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét