
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 59.83 | 59.83 | 0.00 |
Trái Phiếu | 40.17 | 40.17 | 0.00 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Phái sinh | 53.40 | 55.56 |
Chính phủ | 38.35 | 73.73 |
Tiền mặt | 6.43 | 48.25 |
Doanh Nghiệp | 1.81 | 22.77 |
Số vị thế mua: 99
Số vị thế bán: 9
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland 0.625% | GB00BMGR2916 | 4.12 | - | - | |
European Stability Mechanism 0% | EU000A3JZSU4 | 3.16 | - | - | |
European Stability Mechanism 0% | EU000A4DMKZ9 | 3.04 | - | - | |
European Bank For Reconstruction & Development 0% | XS2106594042 | 3.03 | - | - | |
France 3.5 25-Nov-2033 | FR001400L834 | 2.85 | 102.270 | +0.36% | |
Oat Tf 1,25% Mg34 Eur | FR0013313582 | 2.75 | 84.45 | +0.48% | |
Singapore (Republic of) 1.625% | SGXF76205099 | 1.50 | - | - | |
Finland Tf 1,125% Ap34 Eur | FI4000306758 | 1.46 | 85.33 | 0.00% | |
Cppib Cap 1.5% | XS1788529490 | 1.22 | - | - | |
Switzerland (Government Of) 4% | CH0008680370 | 1.19 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
DFA Investment Grade I | 11.93B | 2.74 | 0.18 | 1.90 | ||
DFA Five-Year Global Fixed-Income I | 9.36B | 0.70 | 2.03 | 1.44 | ||
DFA Intermediate Govt Fixed-Income | 6.01B | 2.96 | -1.23 | 1.12 | ||
DFA Short-Term Extended Quality I | 5.68B | 0.84 | 2.65 | 1.81 | ||
DFA Inflation-Protected Securities | 5.08B | 3.53 | -0.83 | 2.42 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét