
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 4.950 | 38.800 | 33.850 |
Chứng Khoán | 49.420 | 49.620 | 0.200 |
Trái Phiếu | 45.410 | 144.370 | 98.960 |
Khác | 0.210 | 0.210 | 0.000 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 12.942 | 11.596 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 1.997 | 1.657 |
Giá trên doanh thu | 1.917 | 1.657 |
Giá và dòng tiền mặt | 9.249 | 7.138 |
Tỷ suất Cổ tức | 2.687 | 3.691 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 12.704 | 12.380 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 23.830 | 22.836 |
Dịch Vụ Tài Chính | 20.750 | 25.263 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 16.870 | 12.853 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 13.080 | 9.794 |
Chăm sóc Sức khỏe | 9.150 | 4.053 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 5.980 | 7.304 |
Vật Liệu Cơ Bản | 3.110 | 5.016 |
Công Nghiệp | 2.930 | 6.302 |
Năng lượng | 2.490 | 3.345 |
Tiện ích | 0.950 | 2.310 |
Bất Động Sản | 0.860 | 2.618 |
Số vị thế mua: 22
Số vị thế bán: 31
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
MSCI Emerging Markets Index FAM I EURAcc | IE00BH42ZW78 | 17.98 | - | - | |
Emerging Markets Equity FAM J EUR Acc | IE000G4UOZE1 | 17.70 | - | - | |
DPAM L - Bonds Emerging Markets Sustainable F | LU0907928062 | 14.47 | 156.600 | +0.35% | |
PIMCO GIS Emerg Lcl Bd Instl USD Acc | IE00B29K0P99 | 11.18 | - | - | |
AMUNDI Emerging Markets Bd Fam IH Acc | IE00BFXY3Q05 | 9.87 | - | - | |
Emerging Markets Debt FAM IH Acc | IE00BDRMFH11 | 7.32 | - | - | |
Vontobel mtx Sust EmMkts Ldrs G USD | LU1767066605 | 6.57 | - | - | |
Vontobel Emerging Markets Debt FAMIHAcc | IE00BDRT7981 | 6.49 | - | - | |
TT Emerging Markets Equity C2 EUR Acc | IE00B4644670 | 6.37 | - | - | |
JPMorgan China A Shares Opps FAM I Acc | IE00BMD8FL07 | 1.96 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Pioneer US Fndmntl Growth F EUR ND | 3.01B | 0.65 | 13.34 | 11.93 | ||
Pioneer US Fndmntl Growth C EUR ND | 3.01B | 0.60 | 12.97 | 11.62 | ||
PioneerFunds Euro Eq Value C EUR ND | 2.47B | 9.07 | 7.82 | 3.82 | ||
Core Series Core Champions E EUR ND | 789.62M | 0.81 | 1.34 | 1.61 | ||
Pioneer Top Euro Players H EUR ND | 612.33M | 7.73 | 8.12 | 5.29 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét