
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 21.020 | 22.580 | 1.560 |
Chứng Khoán | 61.170 | 64.520 | 3.350 |
Trái Phiếu | 16.660 | 21.640 | 4.980 |
Chuyển Đổi | 0.030 | 0.030 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.350 | 0.350 | 0.000 |
Khác | 0.780 | 0.780 | 0.000 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 11.810 | 11.595 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 1.781 | 1.657 |
Giá trên doanh thu | 1.701 | 1.657 |
Giá và dòng tiền mặt | 7.627 | 7.135 |
Tỷ suất Cổ tức | 3.589 | 3.691 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 10.542 | 12.379 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Dịch Vụ Tài Chính | 26.440 | 25.266 |
Công nghệ | 16.170 | 22.827 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 14.250 | 12.855 |
Công Nghiệp | 8.470 | 6.305 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 8.350 | 9.800 |
Vật Liệu Cơ Bản | 7.280 | 5.016 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 6.620 | 7.302 |
Năng lượng | 4.030 | 3.343 |
Chăm sóc Sức khỏe | 3.750 | 4.051 |
Tiện ích | 2.410 | 2.310 |
Bất Động Sản | 2.220 | 2.619 |
Số vị thế mua: 30
Số vị thế bán: 1
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Vanguard Emerging Mkts Bd Inv USD Acc | IE00BKLWXM74 | 7.23 | - | - | |
Capital Group Emerging Markets Total Opportunities | LU0815118293 | 5.59 | 15.870 | -2.16% | |
Fidelity Funds - ASEAN Fund Y-Acc-USD | LU0346390510 | 4.71 | 18.940 | -3.07% | |
Vanguard U.S. Treasury 0-1 Year Bond UCITS USD Acc | IE00BLRPPV00 | 4.58 | 56.37 | -0.05% | |
Schroder International Selection Fund Global Emerg | LU0269905302 | 4.46 | 21.616 | -3.83% | |
Invesco Greater China Equity A Accumulation | LU0048816135 | 4.41 | 57.970 | -6.15% | |
iShares MSCI EM Minimum Volatility | IE00B8KGV557 | 4.41 | 30.24 | -2.64% | |
Fidelity Funds - Greater China Fund Y-Acc-USD | LU0346391161 | 4.15 | 24.030 | -5.58% | |
Schroder International Selection Fund Emerging Asi | LU0181496059 | 4.04 | 57.493 | -1.99% | |
iShares China Large Cap UCITS | IE00B02KXK85 | 3.87 | 7,209.0 | -5.62% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Consultinvest Opportunities A | 57.04M | 1.46 | 2.47 | 2.68 | ||
Consultinvest Opportunities C | 57.04M | 1.45 | 2.47 | 2.55 | ||
Consultinvest Plus A | 34.35M | 1.43 | 3.03 | 1.55 | ||
Consultinvest Plus C | 34.35M | 1.39 | 2.97 | 1.48 | ||
Consultinvest Plus i | 34.35M | 1.54 | 3.82 | 2.32 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét