
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 18.500 | 18.710 | 0.210 |
Chứng Khoán | 27.450 | 27.450 | 0.000 |
Trái Phiếu | 48.040 | 48.060 | 0.020 |
Ưu Đãi | 0.030 | 0.030 | 0.000 |
Khác | 5.980 | 7.800 | 1.820 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 16.205 | 16.359 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 1.726 | 2.164 |
Giá trên doanh thu | 2.981 | 1.727 |
Giá và dòng tiền mặt | 10.959 | 9.591 |
Tỷ suất Cổ tức | 4.031 | 3.424 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 31.642 | 8.218 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Dịch Vụ Tài Chính | 59.360 | 19.569 |
Bất Động Sản | 18.320 | 14.875 |
Tiện ích | 11.280 | 6.051 |
Công Nghiệp | 8.210 | 13.944 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 1.910 | 9.926 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 0.370 | 9.466 |
Công nghệ | 0.220 | 8.411 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 0.160 | 8.997 |
Chăm sóc Sức khỏe | 0.160 | 7.210 |
Vật Liệu Cơ Bản | 0.030 | 1.766 |
Số vị thế mua: 21
Số vị thế bán: 1
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
BNY Mellon Global Short-Dated High Yield Bond Fund | IE00BD5CV864 | 30.38 | 1.506 | -0.43% | |
Bank of Thailand | TH0655D75280 | 10.25 | - | - | |
Lazard Global Listed Infrastructure Equity Fund A | IE00B3X5FG30 | 5.24 | 4.761 | -2.93% | |
Bank of Thailand | TH0655075180 | 5.23 | - | - | |
VanEck Global Listed Private Equity | AU0000187452 | 5.14 | 22.91 | -4.34% | |
Invesco Global Listed Private Equity ETF | US46137V1180 | 5.04 | - | - | |
Nuveen Global RE Carb Reduc PUSDAcc | IE00BG21L438 | 5.04 | - | - | |
Xtrackers LPX Private Equity Swap UCITS 1C | LU0322250712 | 5.03 | 114.42 | -8.07% | |
iShares Listed Private Equity UCITS | IE00B1TXHL60 | 5.01 | 2,392.75 | -6.04% | |
FlexShares® Listed Private Equity UCITS USD Acc | IE0008ZGI5C1 | 4.96 | 25.19 | -8.07% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
CIMB PRINCIPAL FAM Fixed Income F | 4.07B | 0.77 | 2.42 | 2.46 | ||
CIMB PRINCIPAL FAM Enhanced Equit | 1.4B | -10.77 | -4.86 | 0.81 | ||
CIMB Principal Asia Pacific Dyn Eq | 702.12M | 1.42 | -4.50 | 2.30 | ||
CIMBPRINCIPAL (FAM) Global Equities | 7.71M | 1.04 | 5.46 | 6.40 | ||
CIMB Principal Core Fixed Income A | 984.44M | 0.70 | 1.77 | 1.85 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét