
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 0.030 | 0.030 | 0.000 |
Trái Phiếu | 31.210 | 31.210 | 0.000 |
Khác | 68.760 | 68.760 | 0.000 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Doanh Nghiệp | 28.481 | 32.437 |
Giấy Tờ Có Giá | 2.726 | 5.196 |
Tiền mặt | 0.035 | 6.089 |
Số vị thế mua: 8
Số vị thế bán: 0
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
STATE GRID CORPORATION OF CHINA 2024 COMMERCIAL PAPER SERIES 16 | - | 8.22 | - | - | |
CHINA GUANGFA BANK CO.,LTD. BOND 2022 1 TYPE 1 | - | 5.82 | - | - | |
CENTRAL HUIJIN INVESTMENT LTD. 2023 MEDIUM-TERM NOTE SERIES 6 TYPE 1 | - | 5.57 | - | - | |
ZIJIN MINING GROUP COMPANY LIMITED 2022 MEDIUM-TERM NOTE SERIES 1 | - | 5.02 | - | - | |
THE EXPORT-IMPORT BANK OF CHINA BOND 2022 13 | - | 3.86 | - | - | |
HAITONG-LUJIAZUI-LUJIAZUI SHIJI FINANCE SQUARE ABS SERIES 3 TRANCH A | - | 2.73 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
BOCOM Schroders Huoqitong MMkt Fd E | 128.21B | 0.22 | 1.93 | - | ||
BOCOM Schroders Huoqitong MMkt Fd A | 128.21B | 0.19 | 1.68 | - | ||
BOCOM Schroders Cash Box MMkt Fd A | 93.06B | 0.20 | 1.71 | 2.41 | ||
BOCOM Schroders Cash Box MMkt Fd E | 93.06B | 0.24 | 1.96 | - | ||
BOCOM Schroders TianLi Box MMkt FdA | 23.11B | 0.20 | 1.89 | - |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét