PEN/EUR - Đồng Sol Peru Đồng Euro

Ngoại hối thời gian thực
0.2419
+0.0024(+1.00%)
  • Giá đ.cửa hôm trước:
    0.2395
  • Giá Mua/Bán:
    0.2410/0.2428
  • Biên độ ngày:
    0.2385 - 0.2421
  • Loại:Tiền tệ
  • Nhóm:Thứ yếu
  • Cơ bản:Đồng Sol Peru
  • Tiền tệ Thứ cấp:Đồng Euro

Dữ liệu Lịch sử PEN/EUR

Khung Thời Gian:
Hàng ngày
04/01/2023 - 04/02/2023
0.24190.23980.24210.2385103.85K+1.00%
0.23950.23600.24030.235188.72K+1.96%
0.23490.23940.23980.235878.28K-1.43%
0.23830.23930.24090.238376.84K+0.04%
0.23820.24040.24100.237778.27K-0.92%
0.24040.23940.24170.238993.05K+0.88%
0.23830.23500.24010.234785.74K+1.88%
0.23390.23570.23680.234174.04K-0.47%
0.23500.23740.23830.235570.40K-0.72%
0.23670.23880.23930.236272.62K-0.55%
0.23800.23920.24040.238384.39K-0.17%
0.23840.24150.24260.2386111.77K-0.96%
0.24070.24210.24290.2395121.58K-0.21%
0.24120.24110.24260.2393114.53K+0.46%
0.24010.24210.24320.240769.81K-0.37%
0.24100.24330.24510.241498.85K-0.45%
0.24210.24540.24640.242796.34K-0.86%
0.24420.24530.24680.244688.52K+0.04%
0.24410.24510.24620.243894.92K+0.12%
0.24380.24800.24800.244088.02K-1.42%
0.24730.24910.25070.247295.40K-0.24%
0.24790.24560.24950.244981.81K+1.39%
0.24450.24810.24820.245390.89K-0.93%
Cao nhất: 0.2507Thấp nhất: 0.2341Chênh lệch: 0.0166Trung bình: 0.2405% Thay đổi: -1.9854
Bạn cảm thấy thế nào về PEN/EUR?
hoặc
Thị trường hiện đã đóng cửa. Chức năng biểu quyết chỉ hoạt động trong giờ mở cửa thị trường.

Nhà Thăm Dò Tiền Tệ