XRP/EUR - XRP Đồng Euro

0.36757
-0.01380(-3.62%)
  • Khối lượng:
    100,951,148
  • Giá Mua/Bán:
    0.36750/0.36760
  • Biên độ ngày:
    0.36280 - 0.38800
  • Loại:Tiền tệ
  • Nhóm:Thứ yếu
  • Cơ bản:XRP
  • Tiền tệ Thứ cấp:Đồng Euro

Dữ liệu Lịch sử XRP/EUR BitStamp

Khung Thời Gian:
Hàng ngày
30/12/2022 - 30/01/2023
0.367570.380310.388000.36299100.95M-3.35%
0.380310.375500.383780.374383.89M+1.28%
0.375500.379900.383280.373442.78M-1.16%
0.379900.375930.380470.3662449.38M+1.06%
0.375930.382250.382550.3730046.21M-1.65%
0.382250.374620.388730.3650448.68M+2.04%
0.374620.389610.396220.3704671.74M-3.85%
0.389610.368800.398370.3681697.68M+5.64%
0.368800.371660.379490.365196.46M-0.77%
0.371660.380200.383590.3667211.87M-2.25%
0.380200.362680.381050.3555856.93M+4.83%
0.362680.350180.366090.3483855.07M+3.57%
0.350180.359440.364100.3401364.37M-2.58%
0.359440.356590.369330.3502558.74M+0.80%
0.356590.355430.374020.34921107.73M+0.33%
0.355430.364620.365880.350139.12M-2.52%
0.364620.356340.377000.3489017.13M+2.32%
0.356340.345190.357000.3410655.26M+3.23%
0.345190.346200.353690.3364657.89M-0.29%
0.346200.326710.351360.3241559.07M+5.97%
0.326710.325450.329740.3200260.30M+0.39%
0.325450.322930.332280.32167112.97M+0.78%
0.322930.323350.325360.316475.70M-0.13%
0.323350.323610.324690.320651.86M-0.08%
0.323610.320720.324820.3144057.66M+0.90%
0.320720.327400.328430.3177757.46M-2.04%
0.327400.325650.332760.3237758.50M+0.54%
0.325650.325700.329390.3186582.22M-0.02%
0.325700.316290.333180.2850095.45M+2.98%
0.316290.316220.317280.312894.87M+0.02%
0.316220.322280.322440.315925.39M-1.88%
0.322280.321000.323090.3131559.46M+0.40%
Cao nhất: 0.39837Thấp nhất: 0.28500Chênh lệch: 0.11337Trung bình: 0.35060% Thay đổi: 14.50779
Bạn cảm thấy thế nào về XRP/EUR?
hoặc
Hãy biểu quyết để xem kết quả cộng đồng!

Nhà Thăm Dò Tiền Tệ

  • bạn oi mình muốn mua các đồng coin trên sàn này thì lam thế nào thế bạn bạn chỉ mình voi dc ko.?
    0
    • Buon qua xuong nhieu qua
      0