Đăng ký để tạo cảnh báo cho Công cụ,
Sự Kiện Kinh Tế và nội dung của các tác giả đang theo dõi
Đăng Ký Miễn Phí Đã có tài khoản? Đăng Nhập
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
| Ngân Hàng Trung Ương | Tỷ Giá Hiện Hành | Kỳ họp Kế | Thay Đổi Mới Nhất | |
|---|---|---|---|---|
| Ngân hàng nhà nước Việt Nam (SBV) | 6.5% | |||
| Federal Reserve (FED) | 3.75% | 29/04/2026 | 10/12/2025 (-25bp) | |
| European Central Bank (ECB) | 2.15% | 30/04/2026 | 05/06/2025 (-25bp) | |
| Bank of England (BOE) | 3.75% | 30/04/2026 | 18/12/2025 (-25bp) | |
| Swiss National Bank (SNB) | 0.00% | 19/03/2026 | 19/06/2025 (-25bp) | |
| Reserve Bank of Australia (RBA) | 4.10% | 05/05/2026 | 17/03/2026 (25bp) | |
| Bank of Canada (BOC) | 2.25% | 29/04/2026 | 29/10/2025 (-25bp) | |
| Bank of Japan (BOJ) | 0.75% | 29/04/2026 | 19/12/2025 (25bp) | |
| Reserve Bank of New Zealand (RBNZ) | 2.25% | 08/04/2026 | 26/11/2025 (-25bp) | |
| Central Bank of the Russian Federation (CBR) | 15.00% | 20/03/2026 | 20/03/2026 (-50bp) | |
| Reserve Bank of India (RBI) | 5.25% | 09/04/2026 | 05/12/2025 (-25bp) | |
| People's Bank of China (PBOC) | 3.00% | 20/05/2025 (-10bp) |
| Thời gian | Tiền tệ | Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | ||||||
| 15giờ 10phút | JPY | Báo Cáo Tổng Kết Quan Điểm của Ngân Hàng Trung Ương Nhật Bản | ||||
| 21giờ 20phút | ZAR | Cung Tiền M3 (Năm trên năm) | 7.44% | |||
| 23giờ 50phút | GBP | Cung Tiền M4 (Tháng trên tháng) | 0.1% | -0.1% | ||
| 2giờ 45phút | BRL | Chỉ Báo Thị Trường Trọng Tâm BCB | ||||
| 4giờ 20phút | ILS | Quyết Định Lãi Suất của Israel | 4.00% | 4.00% | ||
| 5giờ 50phút | USD | Chủ tịch Fed Powell phát biểu | ||||
| 11giờ 20phút | USD | Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC | ||||
Investing.com - Triển vọng kinh tế tăng trưởng "có phần bi quan hơn" tiếp tục được duy trì trong những tuần gần đây, nhưng người tiêu dùng bắt đầu cảm thấy sức ép lạm phát khi tăng trưởng tiền lương...