Công ty | Tên | Hối đoái | Lĩnh vực | Ngành | Vốn Hoá Thị Trường | Tỷ Số P/E | Tỷ Số PEG | Giá Giao Dịch Gần Nhất | Mức Biến Động Trong Ngày (%) | Giá Trị Hợp Lý | Giá Trị Hợp Lý Tăng | Nhãn Giá Trị Hợp Lý | Mục Tiêu Giá của Nhà Phân Tích | Triển Vọng Tăng Giá của Nhà Phân Tích | Sức Khỏe Tổng Thể |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HSBC | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 165,17 T £ | 12,9x | -0,92 | 955,80 GBX | 0,2% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Giảm -1,1% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Santander | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 105,71 T £ | 9,9x | 0,55 | 705 GBX | 2,2% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Giảm -27,6% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
UniCredit | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 88,96 T £ | 10x | 0,71 | 5.725,45 GBX | -0,1% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Intesa Sanpaolo L | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 82,20 T £ | 10,6x | 0,79 | 465,43 GBX | -0,2% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Banco Bilbao | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 77,42 T £ | 8,9x | 0,53 | 1.342,24 GBX | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
BNP Paribas L | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 74,16 T £ | 8,2x | 1,17 | 6.646,46 GBX | 0,5% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
State Bank India | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 62,56 T £ | 9x | 0,55 | 6.818,84 GBX | 0,2% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Giảm -98,6% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Caixabank L | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 51,93 T £ | 10,5x | 0,49 | 731,11 GBX | -0,2% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Barclays | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 51,78 T £ | 8,8x | 0,15 | 368,65 GBX | -0,7% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 12,6% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Deutsche Bank L | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 50,13 T £ | 10,9x | 0,12 | 2.610,25 GBX | -0,5% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Lloyds Banking Pref A | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 48,72 T £ | 12,4x | 163,60 GBX | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | |||
Lloyds Banking | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 48,72 T £ | 12,4x | -2,03 | 82,30 GBX | -0,4% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 14,2% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Lloyds Banking Pref B | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 48,72 T £ | 12,4x | 152,85 GBX | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | |||
NatWest Group | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 43,39 T £ | 9,1x | 0,37 | 536,60 GBX | -1,4% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 11,8% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Credit Agricole L | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 40,91 T £ | 4,9x | 0,62 | 1.350,01 GBX | 0,8% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Nordea Bank | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 38,94 T £ | 9,4x | -2,66 | 1.142,67 GBX | 0,3% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Societe Generale L | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 35,45 T £ | 8,8x | 0,05 | 4.527,36 GBX | 0,5% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
KBC Group | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 34,73 T £ | 11,7x | 0,52 | 8.762,80 GBX | -0,3% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Standard Chartered Prf | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 31,62 T £ | 10,1x | 0,02 | 134,50 GBX | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Standard Chartered | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 31,62 T £ | 10,1x | 122,45 GBX | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | |||
Standard Chartered | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 31,62 T £ | 10,1x | 0,15 | 1.375 GBX | -0,5% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Giảm -2,4% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Svenska Handelsbanken L | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 31,28 T £ | 15,3x | -1 | 961,41 GBX | 0,5% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Svenska Handelsbanken | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 31,28 T £ | 15,3x | -1,01 | 1.576,52 GBX | -1,4% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
DNB L | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 28,79 T £ | 8,9x | 0,54 | 1.957,28 GBX | -1,7% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Axis Bank GDR | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 27,60 T £ | 11,6x | 2,77 | 4.452,21 GBX | 0,5% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 23,5% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Erste Group Bank L | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 27,46 T £ | 11,1x | 3,63 | 7.050,43 GBX | 0,8% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Danske Bank AS | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 24,88 T £ | 9,4x | 1,46 | 3.036,53 GBX | -1% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Skandinaviska Enskilda Bank L | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 24,84 T £ | 9,9x | -0,96 | 1.370,34 GBX | -0,1% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Swedbank L | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 23,33 T £ | 8,8x | -5,16 | 2.079,31 GBX | -1,3% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Fifth Third Bancorp | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 22,35 T £ | 14,1x | 5,93 | 3.376,25 GBX | 0,4% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Huntington Bancshares | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 19,33 T £ | 13x | 0,48 | 1.316,32 GBX | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Powszechna Kasa Oszczednosci | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 18,55 T £ | 9,1x | 0,1 | 456,53 GBX | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
OTP Bank Nyrt DRC | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 17,75 T £ | 7,3x | 0,38 | 1.257,52 GBX | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
OTP Bank Nyrt | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 17,72 T £ | 7,3x | 0,16 | 2.739,72 GBX | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Banco Bpm | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 15,17 T £ | 7,4x | 0,1 | 1.009,05 GBX | -0,2% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Bper Banca SpA | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 14,91 T £ | 8x | 3,79 | 765,64 GBX | 0,7% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Banco de Sabadell SA | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 14,90 T £ | 9,1x | 0,26 | 282,26 GBX | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Mediobanca Banca | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 14,60 T £ | 12,7x | 0,76 | 1.791,96 GBX | 0,7% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
AIB | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 12,87 T £ | 7,3x | 1,94 | 602 GBX | -1,3% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Banca Mediolanum | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 10,98 T £ | 11,1x | 0,43 | 1.487,25 GBX | -0,2% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Bank Ireland | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 10,71 T £ | 10,9x | -0,54 | 1.103,14 GBX | -1,4% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 7,2% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Bank Zachodni WBK SA | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 10,68 T £ | 9,1x | 0,36 | 8.047,64 GBX | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Bankinter L | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 9,91 T £ | 11,6x | 1,08 | 1.106,59 GBX | 0,3% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Bank Polska Kasa Opieki SA | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 9,90 T £ | 7,3x | 0,33 | 1.107,81 GBX | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
National Bank Greece | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 9,51 T £ | 10,1x | -0,19 | 239,99 GBX | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Banco Comercial Portugues | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 9,38 T £ | 8,3x | 0,24 | 63,01 GBX | -1,4% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Raiffeisen Bank Intl AG | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 8,19 T £ | 15,3x | -0,15 | 2.484,22 GBX | 0,2% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Banque Cantonale Vaudoise | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 7,44 T £ | 18,7x | 8.671,06 GBX | -0,5% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | |||
Komercni Banka as | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 6,87 T £ | 9,9x | 0,12 | 1.882,50 GBX | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Banca Generali SpA | Luân Đôn | Tài chính | Dịch Vụ Ngân Hàng | 4,94 T £ | 14,6x | 4.326,24 GBX | -0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ |