
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 32.310 | 32.310 | 0.000 |
Trái Phiếu | 1.510 | 1.510 | 0.000 |
Khác | 66.190 | 66.190 | 0.000 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tiền mặt | 32.307 | 51.215 |
Doanh Nghiệp | 1.507 | 4.855 |
Số vị thế mua: 12
Số vị thế bán: 0
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Cash | - | 19.26 | - | - | |
CHINA ZHESHANG BANK CO., LTD. 2024 CD 170TH ISSUANCE | - | 2.37 | - | - | |
INDUSTRIAL BANK CO., LTD. 2024 CD 335TH ISSUANCE | - | 1.90 | - | - | |
AGRICULTURAL DEVELOPMENT BANK OF CHINA BOND 2024 11 | - | 1.51 | - | - | |
BANK OF BEIJING CO., LTD. 2024 CD 71TH ISSUANCE | - | 1.42 | - | - | |
CHINA CITIC BANK CORPORATION LIMITED 2024 CD359 | - | 1.42 | - | - | |
BANK OF JIANGSU CO., LTD. 2024 CD246 | - | 1.19 | - | - | |
BANK OF NINGBO CO.,LTD. 2024 CD127 | - | 1.19 | - | - | |
CHINA MINSHENG BANKING CORP.,LTD. 2024 CD440 | - | 1.19 | - | - | |
CHINA ZHESHANG BANK CO., LTD. 2024 CD114 | - | 1.19 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
YinHua Exchange Traded MMt Fd B | 83.89B | 0.24 | 1.88 | - | ||
Yinhua Money Market A | 61.97B | 0.21 | 1.65 | 2.40 | ||
Yinhua Money Market B | 61.97B | 0.25 | 1.89 | 2.64 | ||
Yinhua Huoqianbao MMkt Fd A | 52.35B | 0.24 | 1.26 | 0.38 | ||
Yinhua Huoqianbao MMkt Fd B | 52.35B | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét