
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 8.360 | 53.530 | 45.170 |
Chứng Khoán | 62.670 | 70.010 | 7.340 |
Trái Phiếu | 20.840 | 30.150 | 9.310 |
Chuyển Đổi | 0.810 | 0.810 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.020 | 0.020 | 0.000 |
Khác | 7.310 | 7.360 | 0.050 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 15.136 | 15.331 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 2.292 | 2.137 |
Giá trên doanh thu | 1.600 | 1.592 |
Giá và dòng tiền mặt | 8.146 | 8.802 |
Tỷ suất Cổ tức | 2.168 | 2.574 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 13.843 | 12.233 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Chăm sóc Sức khỏe | 25.350 | 11.032 |
Công nghệ | 15.620 | 17.784 |
Dịch Vụ Tài Chính | 11.460 | 16.785 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 10.640 | 12.853 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 8.470 | 6.685 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 7.140 | 7.959 |
Công Nghiệp | 6.870 | 12.429 |
Năng lượng | 6.760 | 5.514 |
Vật Liệu Cơ Bản | 4.530 | 6.111 |
Tiện ích | 1.920 | 3.887 |
Bất Động Sản | 1.240 | 2.746 |
Số vị thế mua: 58
Số vị thế bán: 2
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Future on E-mini S&P 500 Futures | - | 7.42 | - | - | |
Future on Euro Stoxx 50 | - | 5.73 | - | - | |
M&G (Lux) Global Dividend Fund C EUR Acc | LU1670710232 | 5.13 | 18.550 | -0.34% | |
DWS Concept Kaldemorgen EUR SC | LU1028182704 | 4.69 | - | - | |
M&G Lux Investment Funds 1 - M&G Lux Dynamic Alloc | LU1582988488 | 4.62 | 12.464 | -0.05% | |
Morgan Stanley Investment Funds Global Quality Fun | LU0955011258 | 4.62 | 72.610 | -0.29% | |
Pictet TR Agora I EUR | LU1071462532 | 4.23 | 126.650 | +0.10% | |
Eleva UCITS Eleva Abs Ret Eurp I EUR acc | LU1331972494 | 4.07 | - | - | |
Candriam Eqs L Onclgy Impct RH EUR Cap | LU1864483083 | 3.72 | - | - | |
Nordea 1 - Global Stable Equity Fund BI USD | LU0607980959 | 3.69 | 44.352 | -0.00% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Bankinter Dividendo Europa FI | 132.84M | 7.21 | 6.95 | 4.67 | ||
Bankinter Cartera Privada Cons B FI | 369.9M | 1.66 | 3.36 | - | ||
Bankinter Mixto Renta Fija FI | 129.21M | 2.57 | 2.97 | 0.73 | ||
Bankinter Bolsa Espana FI | 79.87M | 21.84 | 16.35 | 3.04 | ||
Bankinter Cartera Privada DefensivB | 84.91M | 1.76 | 2.55 | - |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét