
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Chứng Khoán | 42.700 | 42.700 | 0.000 |
Trái Phiếu | 54.590 | 68.010 | 13.420 |
Chuyển Đổi | 5.900 | 5.900 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.090 | 0.090 | 0.000 |
Khác | 1.040 | 1.040 | 0.000 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 15.822 | 15.285 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 2.270 | 2.119 |
Giá trên doanh thu | 1.686 | 1.578 |
Giá và dòng tiền mặt | 9.738 | 8.735 |
Tỷ suất Cổ tức | 1.886 | 2.577 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 14.437 | 12.254 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 20.640 | 17.059 |
Dịch Vụ Tài Chính | 14.360 | 16.697 |
Công Nghiệp | 14.030 | 12.685 |
Chăm sóc Sức khỏe | 11.720 | 11.154 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 11.630 | 12.733 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 8.000 | 7.825 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 5.670 | 6.658 |
Vật Liệu Cơ Bản | 4.690 | 6.350 |
Năng lượng | 3.630 | 6.034 |
Tiện ích | 3.070 | 3.936 |
Bất Động Sản | 2.570 | 2.754 |
Số vị thế mua: 39
Số vị thế bán: 3
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
PIMCO Funds: Global Investors Series plc Income Fu | IE00B80G9288 | 6.47 | 15.390 | -0.45% | |
SWM Renta Fija Flexible Q FI | ES0180913016 | 5.92 | 6.770 | -0.02% | |
Muzinich Enhancedyield S-T HEUR Acc A1 | IE00BJ7WSL81 | 5.87 | - | - | |
AXA IM Fixed Income Investment Strategies US Cor | LU0211300792 | 5.74 | 141.790 | -0.25% | |
Future on S&P 500 | - | 5.71 | - | - | |
Allianz Global Floating Rt Nts+RT10H2EUR | LU1859410190 | 5.66 | - | - | |
BlackRock Global Funds - Euro Short Duration Bond | LU0468289250 | 4.69 | 17.060 | 0.00% | |
iShares MSCI World EUR Hedged UCITS | IE00B441G979 | 4.65 | 82.77 | -4.87% | |
Schroder International Selection Fund EURO Corpora | LU0968427160 | 4.43 | 26.677 | -0.21% | |
SWM Renta Gestión Activa Q FI | ES0180933014 | 4.07 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
RENTABILIDAD 2009 SICAV SA | 171.78M | 5.20 | 9.96 | 8.93 | ||
RFMI Multigestion FI | 120.22M | 1.74 | 4.28 | 1.55 | ||
PLATINO FINANCIERA SICAV SA | 96.42M | 2.23 | 2.07 | 1.01 | ||
Global Value Selections FI | 66.51M | 2.57 | 4.04 | 2.24 | ||
UBS Mixto Gestion Activa I FI | 48.2M | 2.47 | 2.67 | 1.92 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét