
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Chứng Khoán | 0.080 | 0.080 | 0.000 |
Trái Phiếu | 102.100 | 132.650 | 30.550 |
Khác | 0.010 | 0.010 | 0.000 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | - | 8.893 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 0.762 | 1.369 |
Giá trên doanh thu | 0.250 | 14.352 |
Giá và dòng tiền mặt | 11.830 | 3,076.010 |
Tỷ suất Cổ tức | - | 3.933 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | - | 12.811 |
Số vị thế mua: 279
Số vị thế bán: 31
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Euro-Bund Future 0325 Ee Offset | - | 6.76 | - | - | |
Us 10yr Note (Cbt)jun25 | - | 6.27 | - | - | |
Us Long Bond(Cbt) Jun25 | - | 5.62 | - | - | |
Us Ultra Bond Cbt Jun25 | - | 5.50 | - | - | |
Us 5yr Note (Cbt) Jun25 | - | 5.14 | - | - | |
Saudi Arabia (Kingdom of) 5.625% | XS2974969482 | 2.37 | - | - | |
Ivory Coast (Republic Of) 6.625% | XS1796266754 | 1.92 | - | - | |
Saudi Arabian Oil Company 5.875% | XS2861555964 | 1.89 | - | - | |
Banque Ouest Africaine de Developpement 4.7% | XS2063540038 | 1.87 | - | - | |
Euro-Bobl Future 0325 Ee Offset | - | 1.84 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
LU1551754515 | 4.79B | 1.70 | 1.42 | - | ||
LU1380459518 | 4.79B | 1.69 | 1.42 | - | ||
LU1551754432 | 3.21B | 0.91 | 1.01 | - | ||
V EM Debt H EUR | 3.51B | 3.40 | 3.45 | 1.77 | ||
V EUR Corporate Bond Mid Yield A | 1.79B | 1.07 | 0.26 | 0.73 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét