Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 13.130 | 13.130 | 0.000 |
Trái Phiếu | 86.870 | 86.870 | 0.000 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Doanh Nghiệp | 54.882 | 37.178 |
Giấy Tờ Có Giá | 28.665 | 42.800 |
Tiền mặt | 12.373 | 22.509 |
Chính phủ | 4.080 | 15.343 |
Số vị thế mua: 428
Số vị thế bán: 1
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
HSBC Holdings PLC 3% | - | 1.36 | - | - | |
United States Treasury Notes 5% | - | 1.31 | - | - | |
Wells Fargo & Co. 2.41% | - | 1.15 | - | - | |
BNP Paribas SA 2.82% | - | 0.97 | - | - | |
United States Treasury Notes 0.38% | - | 0.95 | - | - | |
Broadcom Inc | - | 0.90 | - | - | |
JPMorgan Chase & Co. 2.3% | - | 0.90 | - | - | |
Citigroup Inc. 2.01% | - | 0.82 | - | - | |
Macquarie Group Ltd. 6.21% | - | 0.78 | - | - | |
Danske Bank A/S 6.47% | - | 0.70 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Lord Abbett Short Duration Income I | 26.05B | 4.92 | 1.78 | 2.37 | ||
Lord Abbett Bond-Debenture I | 10.17B | 6.50 | -0.23 | 3.92 | ||
Lord Abbett Short Duration Income A | 7.38B | 4.48 | 1.58 | 2.15 | ||
US5440048495 | 5.35B | 6.73 | -0.13 | - | ||
Lord Abbett Bond-Debenture A | 4.73B | 6.32 | -0.44 | 3.72 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét