
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Chứng Khoán | 98.810 | 101.660 | 2.850 |
Trái Phiếu | 9.710 | 9.710 | 0.000 |
Chuyển Đổi | 0.020 | 0.020 | 0.000 |
Khác | 10.190 | 30.050 | 19.860 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 14.141 | 15.568 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 1.872 | 2.168 |
Giá trên doanh thu | 1.412 | 1.502 |
Giá và dòng tiền mặt | 9.052 | 8.930 |
Tỷ suất Cổ tức | 3.688 | 3.085 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 7.863 | 9.483 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Dịch Vụ Tài Chính | 21.670 | 18.097 |
Công nghệ | 16.400 | 15.304 |
Công Nghiệp | 15.730 | 15.086 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 10.160 | 11.414 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 7.750 | 7.663 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 7.200 | 6.110 |
Chăm sóc Sức khỏe | 7.000 | 12.190 |
Tiện ích | 6.280 | 4.154 |
Vật Liệu Cơ Bản | 3.560 | 6.038 |
Năng lượng | 3.020 | 4.101 |
Bất Động Sản | 1.230 | 1.604 |
Số vị thế mua: 25
Số vị thế bán: 8
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
UBS(Lux)Fund Solutions – MSCI EMU Value UCITS(EUR) | LU0446734369 | 14.84 | 53.15 | -0.49% | |
UBS MSCI EMU A-acc | LU0950668870 | 14.65 | 35.17 | -0.41% | |
UBS ETF - Factor MSCI EMU Quality UCITS ETF (EUR) | LU1215451524 | 11.20 | 25.29 | -0.47% | |
UBS MSCI USA SF Index hEUR acc | IE00BMBX8P21 | 11.14 | - | - | |
UBS Lux Equity Fund - Euro Countries Opportunity E | LU0401311674 | 5.50 | 274.360 | +0.03% | |
UBS ETF MSCI EMU Small Cap UCITS EUR A-dis | LU0671493277 | 5.10 | 136.76 | -0.22% | |
Ubs Lb-Usd Inv.Gr.Corp.Usd Act. Nom. Hgd U-X- Eur Acc. On | - | 5.02 | - | - | |
UBS ETF - MSCI Switzerland 20/35 UCITS ETF (hedged | LU1169830103 | 4.00 | 16.96 | 0.00% | |
UBS MSCI Emerging Markets UCITS USD A-acc | LU0950674175 | 3.97 | 13.59 | -0.34% | |
UBS Lux Bond SICAV - EUR Corporates EUR U-X Acc | LU0396345034 | 3.94 | 12,930.840 | -0.05% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
UBS D Equity Global Opportunity | 180.72M | -1.60 | 6.29 | 6.47 | ||
UBS (D) Euro Aktiv - Balance | 99.38M | 6.68 | 6.14 | 3.46 | ||
UBS D AktienfondsSpecial I Deutschl | 108.24M | 15.24 | 17.52 | 6.17 | ||
UBS (D) Konzeptfonds Europe Plus | 93.43M | 7.72 | 10.41 | 3.46 | ||
UBS D Equity Smaller German Compani | 73.96M | 14.81 | 0.96 | 3.22 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét