
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Chứng Khoán | 95.840 | 95.840 | 0.000 |
Trái Phiếu | 11.810 | 11.840 | 0.030 |
Chuyển Đổi | 0.040 | 0.040 | 0.000 |
Khác | 1.860 | 1.860 | 0.000 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 21.094 | 15.285 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 3.470 | 2.119 |
Giá trên doanh thu | 2.511 | 1.578 |
Giá và dòng tiền mặt | 14.231 | 8.735 |
Tỷ suất Cổ tức | 1.525 | 2.577 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 11.822 | 12.254 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 34.160 | 17.059 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 15.440 | 12.733 |
Dịch Vụ Tài Chính | 10.420 | 16.697 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 10.310 | 7.825 |
Chăm sóc Sức khỏe | 8.770 | 11.154 |
Công Nghiệp | 8.670 | 12.685 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 5.250 | 6.658 |
Năng lượng | 1.880 | 6.034 |
Vật Liệu Cơ Bản | 1.860 | 6.350 |
Bất Động Sản | 1.640 | 2.754 |
Tiện ích | 1.600 | 3.936 |
Số vị thế mua: 68
Số vị thế bán: 7
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Amundi ETF Nasdaq-100 EUR Hedged Daily UCITS | LU1681038599 | 11.03 | 414.25 | -4.84% | |
Source S&P 500 Hedged | IE00BRKWGL70 | 9.02 | 40.45 | -5.18% | |
iShares MSCI Europe UCITS Acc | IE00B4K48X80 | 7.74 | 77.39 | -4.74% | |
Xtrackers S&P 500 Equal Weight UCITS ETF 1C | IE00BLNMYC90 | 6.80 | 87.46 | -4.82% | |
Microsoft | US5949181045 | 5.04 | 359.84 | -3.56% | |
iShares S&P 500 EUR Hedged UCITS | IE00B3ZW0K18 | 4.49 | 108.58 | -4.78% | |
Amazon.com | US0231351067 | 3.88 | 171.00 | -4.15% | |
Alphabet A | US02079K3059 | 3.87 | 145.60 | -3.40% | |
C/ Fut. Fut E-Mini Russell 2000 Sep24 Indice Russell 2000 | - | 3.20 | - | - | |
Berkshire Hathaway B | US0846707026 | 3.10 | 493.54 | -6.91% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Bankinter Dividendo Europa FI | 127.75M | 9.54 | 7.29 | 5.42 | ||
Bankinter Cartera Privada Cons B FI | 359.62M | 0.91 | 2.50 | - | ||
Bankinter Mixto Renta Fija FI | 129.69M | 2.92 | 2.49 | 0.83 | ||
Bankinter Bolsa Espana FI | 72.52M | 10.57 | 12.03 | 2.42 | ||
Bankinter Cartera Privada DefensivB | 82.96M | 0.90 | 1.57 | - |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét