
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 0.770 | 1.060 | 0.290 |
Trái Phiếu | 98.350 | 98.350 | 0.000 |
Chuyển Đổi | 0.880 | 0.880 | 0.000 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Chính phủ | 45.162 | 40.934 |
Doanh Nghiệp | 29.601 | 33.003 |
Giấy Tờ Có Giá | 23.585 | 19.273 |
Tiền mặt | 0.770 | 1.395 |
Số vị thế mua: 520
Số vị thế bán: 5
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Switzerland (Government Of) 0.5% | CH0344958498 | 1.41 | - | - | |
Thụy Sỹ 15N | CH0031835561 | 1.39 | 0.517 | +5.30% | |
Switzerland (Government Of) 0% | CH0440081393 | 1.33 | - | - | |
Pfandbriefbank schweizerischer Hypothekarinstitute AG 0.625% | CH0434678394 | 1.08 | - | - | |
Switzerland (Government Of) 1.25% | CH0557778815 | 1.05 | - | - | |
Switzerland (Government Of) 2.25% | CH0127181029 | 0.97 | - | - | |
Pfandbriefzentrale der schweizerischen Kantonalbanken AG 0% | CH0570576154 | 0.95 | - | - | |
Thụy Sỹ 30N | CH0024524966 | 0.93 | 0.495 | +4.43% | |
Pfandbriefbank schweizerischer Hypothekarinstitute AG 2.625% | CH0124338937 | 0.85 | - | - | |
Valiant Bank AG 1.55% | CH1342551046 | 0.84 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Swiss Life iFunds CH Bond Global Go | 999.28M | -0.65 | -2.29 | -0.83 | ||
Swiss Life Funds CH Bond Swiss Fran | 256.04M | -0.56 | 1.81 | -0.30 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét