
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 1.430 | 16.380 | 14.950 |
Trái Phiếu | 98.570 | 98.570 | 0.000 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Doanh Nghiệp | 97.283 | 82.755 |
Tiền mặt | 15.602 | 28.210 |
Chính phủ | 1.287 | 5.629 |
Phái sinh | -14.172 | 37.634 |
Số vị thế mua: 136
Số vị thế bán: 14
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
DFDS AS 6.52% | NO0013177980 | 2.74 | - | - | |
Eiendomsspar 5.58% | NO0011027088 | 1.86 | - | - | |
Maran Shuttle Tankers LLC 9% | NO0013172734 | 1.83 | - | - | |
Schouw & Co 6.13% | NO0013260349 | 1.82 | - | - | |
Obos Eiendom As 6.04% | NO0013457929 | 1.79 | - | - | |
Entra ASA 6.13% | NO0013457986 | 1.69 | - | - | |
Austevoll Seafood ASA 6.68% | NO0012939679 | 1.59 | - | - | |
NOBA Bank Group AB (publ) 4.2% | SE0013362019 | 1.58 | - | - | |
Eviny AS 5.53% | NO0013004572 | 1.51 | - | - | |
Norwegian Property ASA 6% | NO0010907231 | 1.47 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Storebrand Norsk Kreditt IG B | 29.62B | 1.80 | 3.02 | 2.33 | ||
Storebrand Global Kreditt IG | 24.95B | 1.51 | 1.32 | 2.19 | ||
Storebrand Likviditet B | 24.78B | 0.91 | 4.24 | 2.25 | ||
Storebrand Hoyrente A | 14.65B | 0.96 | 4.62 | 2.51 | ||
Storebrand Norsk Kreditt IG 20 B | 6.1B | 1.67 | 2.99 | 2.21 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét