
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 23.120 | 26.750 | 3.630 |
Chứng Khoán | 27.950 | 28.730 | 0.780 |
Trái Phiếu | 35.420 | 36.010 | 0.590 |
Chuyển Đổi | 0.410 | 0.410 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.020 | 0.020 | 0.000 |
Khác | 13.070 | 13.070 | 0.000 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 25.887 | 15.338 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 2.271 | 2.137 |
Giá trên doanh thu | 1.768 | 1.591 |
Giá và dòng tiền mặt | 10.718 | 8.788 |
Tỷ suất Cổ tức | 2.301 | 2.574 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 12.159 | 12.240 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 18.320 | 17.789 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 16.370 | 12.852 |
Vật Liệu Cơ Bản | 13.040 | 6.110 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 11.650 | 7.959 |
Dịch Vụ Tài Chính | 11.080 | 16.779 |
Công Nghiệp | 9.000 | 12.428 |
Chăm sóc Sức khỏe | 8.970 | 11.031 |
Năng lượng | 7.540 | 5.518 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 2.600 | 6.685 |
Tiện ích | 0.950 | 3.889 |
Bất Động Sản | 0.480 | 2.747 |
Số vị thế mua: 54
Số vị thế bán: 1
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Routing Inversiones SICAV | ES0174209033 | 6.63 | - | - | |
iShares Euro Government Bond 1-3Yr UCITS | IE00B14X4Q57 | 6.28 | 123.36 | +0.19% | |
Spain (Kingdom of) | ES0L02105077 | 6.25 | - | - | |
Naturgy Finance B.V. 4.12% | XS1139494493 | 3.97 | - | - | |
Lyxor UCITS EuroMTS 1-3Y Investment Grade DR | LU1650487413 | 3.87 | 127.07 | -0.02% | |
Telefonica Europe B V 3.75% | XS1490960942 | 3.82 | - | - | |
Schroder GAIA Egerton Equity C Accumulation EUR | LU0463469121 | 2.97 | 343.760 | -0.15% | |
Robeco Global Credits IH EUR | LU1071420456 | 2.44 | - | - | |
Neuberger Berman Uncorrelated Strategies Fund EUR | IE00BF2F4L66 | 2.25 | 9.170 | -0.33% | |
MOTA-ENGIL, SGPS, S.A. 4.38% | PTMENXOM0006 | 1.77 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Torrenova de Inversiones SICAV SA | 1.04B | 1.93 | 3.09 | 1.25 | ||
Cartera Bellver SICAV S.A. | 446.76M | 2.47 | 4.09 | 2.19 | ||
Lluc Valores SICAV S.A. | 443.29M | 5.23 | 7.86 | 4.81 | ||
March Cartera Conservadora FI | 258.21M | 1.17 | 3.84 | 1.04 | ||
March Cartera Moderada FI | 183.6M | 1.33 | 4.32 | 1.76 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét