
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Chứng Khoán | 52.470 | 55.100 | 2.630 |
Trái Phiếu | 54.810 | 54.810 | 0.000 |
Chuyển Đổi | 0.230 | 0.230 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.090 | 0.090 | 0.000 |
Khác | 2.330 | 4.480 | 2.150 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 18.245 | 16.391 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 3.265 | 2.502 |
Giá trên doanh thu | 2.438 | 1.936 |
Giá và dòng tiền mặt | 12.691 | 11.932 |
Tỷ suất Cổ tức | 2.027 | 2.348 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 10.938 | 10.139 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 25.170 | 17.644 |
Dịch Vụ Tài Chính | 16.410 | 18.085 |
Công Nghiệp | 13.940 | 23.055 |
Chăm sóc Sức khỏe | 12.110 | 11.717 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 10.420 | 8.508 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 9.490 | 6.680 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 4.370 | 5.705 |
Bất Động Sản | 3.480 | 3.917 |
Vật Liệu Cơ Bản | 2.860 | 4.522 |
Tiện ích | 1.410 | 1.456 |
Năng lượng | 0.340 | 0.883 |
Số vị thế mua: 1,864
Số vị thế bán: 23
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
2 Year Treasury Note Future June 25 | - | 11.12 | - | - | |
MS INVF Global Asset Backed Secs ZH SEK | LU1610904333 | 5.11 | - | - | |
Barrow Hanley ConsciousGlblValEqS2USDAcc | IE0005G32DN6 | 3.62 | - | - | |
Twelve Cat Bond M1 USD Acc | IE00BMDGT788 | 3.07 | - | - | |
Montrusco Bolton GlbEqExFsslFul$SIXAAcc | IE0006GK62N6 | 2.91 | - | - | |
Morgan Stanley Investment Funds Global Opportunity | LU0552385535 | 2.75 | 150.440 | -5.27% | |
Apple | US0378331005 | 2.24 | 188.38 | -7.29% | |
NVIDIA | US67066G1040 | 2.13 | 94.31 | -7.36% | |
Carmignac Portfolio Long Short European Equities A | LU1317704051 | 1.85 | 176.400 | +0.97% | |
MSCI World USD Net Total Return Future Mar 25 | DE000F10G2Z9 | 1.76 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
SEB Ethical Global Index Fund Cu | 8.12B | 1.68 | 8.73 | 8.72 | ||
SEB Ethical Global Index Fund u | 8.12B | 18.84 | 4.70 | 8.93 | ||
SEB Fund 3 SEB US Index Fund D | 2.77B | 25.56 | 7.22 | 12.24 | ||
SEB Fund 3 SEB US Index Fund C | 2.77B | -0.06 | 11.26 | 11.96 | ||
SEB Pension Fund D | 29.19B | 4.95 | -1.52 | 2.17 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét