
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 0.870 | 9.420 | 8.550 |
Chứng Khoán | 64.240 | 64.240 | 0.000 |
Trái Phiếu | 33.990 | 37.320 | 3.330 |
Chuyển Đổi | 0.260 | 0.260 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.240 | 0.240 | 0.000 |
Khác | 0.420 | 0.470 | 0.050 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 17.334 | 15.331 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 2.818 | 2.137 |
Giá trên doanh thu | 2.051 | 1.592 |
Giá và dòng tiền mặt | 12.941 | 8.802 |
Tỷ suất Cổ tức | 2.262 | 2.574 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 11.542 | 12.233 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 29.990 | 17.784 |
Công Nghiệp | 15.980 | 12.429 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 11.760 | 12.853 |
Dịch Vụ Tài Chính | 10.390 | 16.785 |
Chăm sóc Sức khỏe | 10.210 | 11.032 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 7.700 | 7.959 |
Tiện ích | 4.610 | 3.887 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 2.740 | 6.685 |
Năng lượng | 2.490 | 5.514 |
Bất Động Sản | 2.330 | 2.746 |
Vật Liệu Cơ Bản | 1.810 | 6.111 |
Số vị thế mua: 32
Số vị thế bán: 1
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Santander Indice Espaֳ±a Cartera FI | ES0119203026 | 6.48 | 214.634 | -1.53% | |
MS INVF Short Maturity Euro Bond Z | LU0360478795 | 6.27 | - | - | |
Vanguard US 500 Stock Index Ins EUR | IE0032126645 | 5.80 | 67.520 | -0.35% | |
Fidelity Funds - Global Technology Fund Y-Acc-EUR | LU1482751903 | 5.66 | 46.990 | -0.84% | |
T. Rowe Price Funds SICAV US Large Cap Growth Eq | LU1319833957 | 5.39 | 36.170 | 0.00% | |
Invesco QQQ Trust | US46090E1038 | 5.23 | 570.40 | -1.16% | |
Henderson Horizon Global Technology Fund G2 USD Ac | LU0973119869 | 5.09 | 67.220 | -0.31% | |
Vanguard U.S. Government Bond Index Fund EUR Hedge | IE0007471471 | 4.44 | 89.453 | +0.13% | |
Fidelity Funds - Euro 50 Index Fund Y-Acc-EUR | LU0370789215 | 4.20 | 28.390 | -0.84% | |
Algebris UCITS Funds plc - Algebris Financial Cred | IE00B81TMV64 | 3.72 | 221.340 | -0.21% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
GESPRISA INVERSIONES SICAV SA | 1.46B | -4.36 | 18.29 | 10.38 | ||
CURRELOS DE INVERSIONES SICAV SA | 87.23M | 3.84 | 6.55 | 3.50 | ||
INVERSIONESNANCIERAS JUPEDAL | 79.31M | 4.58 | 5.94 | 2.15 | ||
PROFUNDIZA INVESTMENT | 77.31M | 3.02 | 4.65 | 2.46 | ||
WAWY REEF | 65.98M | 7.56 | 8.89 | 3.63 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét