
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 0.28 | 0.28 | 0.00 |
Trái Phiếu | 99.71 | 99.71 | 0.00 |
Khác | 0.01 | 0.01 | 0.00 |
Số vị thế mua: 221
Số vị thế bán: 1
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
CALIFORNIA INFRASTRUCTURE & ECONOMIC DEV BK REV | - | 1.86 | - | - | |
ATLANTA GA ARPT PASSENGER FAC CHARGE REV | - | 1.82 | - | - | |
MASSACHUSETTS ST DEV FIN AGY REV | - | 1.65 | - | - | |
TEXAS MUN GAS ACQUISITION & SUPPLY CORP I GAS SUPPLY REV | - | 1.57 | - | - | |
ILLINOIS ST | - | 1.34 | - | - | |
NEW YORK TRANSN DEV CORP SPL FAC REV | - | 1.34 | - | - | |
KENTUCKY ST TPK AUTH ECONOMIC DEV RD REV | - | 1.33 | - | - | |
BUCKEYE OHIO TOB SETTLEMENT FING AUTH | - | 1.24 | - | - | |
LOUISIANA LOC GOVT ENVIRONMENTAL FACS & CMNTY DEV AUTH REV | - | 1.24 | - | - | |
CALIFORNIA HSG FIN AGY MUN CTFS | - | 1.22 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Principal MidCap Institutional | 16.54B | 6.75 | 14.93 | 12.33 | ||
Principal Equity Income Inst | 7.31B | 6.61 | 10.35 | 10.03 | ||
Principal Large Cap S&P 500 Index I | 6.78B | 8.51 | 16.92 | 13.47 | ||
Principal Preferred Securities Inst | 3.71B | 4.48 | 5.91 | 4.38 | ||
Principal Capital Appreciation Inst | 3.62B | 6.13 | 17.44 | 13.54 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét