
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 5.985 | 17.086 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 1.004 | 2.767 |
Giá trên doanh thu | 0.538 | 2.980 |
Giá và dòng tiền mặt | 4.904 | 14.411 |
Tỷ suất Cổ tức | 8.740 | 3.157 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | - | 14.626 |
Số vị thế mua: 7
Số vị thế bán: 0
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
LUZHOU LAOJIAO GROUP CO.,LTD. 2022 MEDIUM-TERM NOTE SERIES 2 | - | 3.43 | - | - | |
CHINA HUADIAN CORPORATION LTD. BOND 2022 2 TYPE 1 | - | 3.40 | - | - | |
CHINA MERCHANTS SECURITIES CO.,LTD. BOND 2022 3 TYPE 2 | - | 3.39 | - | - | |
CHENGDU COMMUNICATIONS INVESTMENT GROUP CO.,LTD. 2020 MEDIUM-TERM NOTE 1 | - | 2.60 | - | - | |
WUXI NEW DISTRICT ECONOMIC DEVELOPMENT GROUP CO.,LTD. 2015 MTN 1 | - | 2.59 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Penghua Zengzhibao Money Market | 209.2B | 0.23 | 1.72 | 2.61 | ||
Penghua Tianlibao MMkt | 93.88B | 0.25 | 1.86 | - | ||
Penghua Anying Bao MMkt Fd | 20.48B | 0.28 | 2.09 | 3.03 | ||
Penghua Tianli Listed MMkt A | 19.33B | 0.24 | 1.73 | - | ||
Penghua Tianli Listed MMkt B | 19.33B | 0.24 | 1.73 | - |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét