
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 14.595 | 15.967 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 2.108 | 2.112 |
Giá trên doanh thu | 1.818 | 1.706 |
Giá và dòng tiền mặt | 8.179 | 8.580 |
Tỷ suất Cổ tức | 3.473 | 3.276 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 10.813 | 9.345 |
Số vị thế mua: 7
Số vị thế bán: 2
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Vanguard Global Agg Bd Indx Fd (Hdg) | AU60VAN93092 | 35.05 | - | - | |
Vanguard Australian Shares Index Fund | AU60VAN00022 | 20.14 | 2.633 | -3.02% | |
Vanguard Australian Fixed Interest Index | AU60VAN00014 | 15.06 | - | - | |
Vanguard International Shares Index Fund | AU60VAN00030 | 14.46 | 3.489 | -6.50% | |
Vanguard International Shares Index Fund Hedged - | AU60VAN01053 | 9.02 | 1.051 | -6.99% | |
Vanguard International Small Companies Index Fund | AU60VAN00212 | 3.34 | 1.895 | -6.08% | |
Vanguard Emerging Markets Shares Index Fund | AU60VAN00055 | 2.92 | 2.340 | -1.85% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
OA Frontier AP Vanguard Balanced In | 769.5M | 1.40 | 5.48 | 5.36 | ||
OA Frontier PS Vanguard Growth Inde | 611.11M | 1.30 | 7.07 | 6.31 | ||
OA Frontier PS Vanguard Balanced In | 580.25M | 1.25 | 4.88 | 4.81 | ||
OA Frontier PS Vanguard High Growth | 359.26M | 1.34 | 9.23 | 7.75 | ||
OA Frontier AP Vanguard Conservativ | 263.62M | 1.32 | 3.53 | 3.85 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét