
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 18.910 | 181.190 | 162.280 |
Trái Phiếu | 72.920 | 451.260 | 378.340 |
Chuyển Đổi | 7.960 | 7.960 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.180 | 0.180 | 0.000 |
Khác | 0.040 | 0.060 | 0.020 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Chính phủ | 37.930 | 94.700 |
Phái sinh | -3.400 | 43.380 |
Giấy Tờ Có Giá | 32.538 | 13.059 |
Doanh Nghiệp | 27.470 | 30.490 |
Tiền mặt | 1.016 | 21.808 |
Số vị thế mua: 827
Số vị thế bán: 187
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
United States Treasury Bills 0% | - | 6.01 | - | - | |
France (Republic Of) 0% | FR0128690668 | 5.52 | - | - | |
Japan (Government Of) 0% | JP1742691QB9 | 4.10 | - | - | |
France (Republic Of) 0% | FR0128838390 | 3.89 | - | - | |
France (Republic Of) 0% | FR0128690635 | 2.34 | - | - | |
Federal National Mortgage Association 150246 0.0 Tba | - | 1.93 | - | - | |
Broadcom Corp 110225 0.00 Cb | - | 1.46 | - | - | |
Federal National Mortgage Association 150244 0.00 Tba | - | 1.14 | - | - | |
Export Development Canada 2.625% | XS2748850687 | 1.12 | - | - | |
Federal National Mortage Association 150244 0.00 Tba | - | 1.10 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Nikko AM NZ Corporate Bond Fund | 402.96M | 0.35 | 3.76 | 3.56 | ||
Nikko AM NZ Bond Fund | 277.73M | 0.40 | 2.58 | 2.87 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét