
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 21.38 | 49.12 | 27.74 |
Chứng Khoán | 11.05 | 11.07 | 0.02 |
Trái Phiếu | 65.73 | 68.54 | 2.81 |
Chuyển Đổi | 0.55 | 0.55 | 0.00 |
Ưu Đãi | 1.02 | 1.02 | 0.00 |
Khác | 0.27 | 0.27 | 0.00 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 16.64 | 16.44 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 2.19 | 2.47 |
Giá trên doanh thu | 2.00 | 1.81 |
Giá và dòng tiền mặt | 10.79 | 10.48 |
Tỷ suất Cổ tức | 2.56 | 2.55 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 9.45 | 10.51 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 15.62 | 20.97 |
Dịch Vụ Tài Chính | 14.64 | 17.07 |
Công Nghiệp | 11.69 | 11.66 |
Chăm sóc Sức khỏe | 11.56 | 12.02 |
Bất Động Sản | 10.73 | 4.00 |
Tiện ích | 8.86 | 3.38 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 8.34 | 7.21 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 7.45 | 11.20 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 4.81 | 7.06 |
Vật Liệu Cơ Bản | 3.30 | 5.00 |
Năng lượng | 3.01 | 3.66 |
Số vị thế mua: 105
Số vị thế bán: 3
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
France (Republic Of) 0% | FR0128227826 | 4.85 | - | - | |
Spain (Kingdom of) 0% | ES0L02504113 | 3.64 | - | - | |
France (Republic Of) 0% | FR0128379494 | 3.63 | - | - | |
iShares $ TIPS UCITS ETF EUR Hedged (Acc) | IE00BDZVH966 | 2.61 | 5.33 | -0.37% | |
Xtrackers MSCI Europe UCITS ETF 1C | LU0274209237 | 2.51 | 7,982.5 | -0.49% | |
2 Year Treasury Note Future Mar 25 | - | 2.32 | - | - | |
Morgan Stanley Investment Funds Global Brands Fund | LU0360482987 | 2.20 | 117.140 | -0.21% | |
European Union 0 06-Jul-2026 | EU000A3KTGV8 | 2.12 | 97.460 | 0.00% | |
United States Treasury Notes 1.875% | - | 2.10 | - | - | |
Franklin K2 Cat Bond EO EUR-H1 Acc | LU2303826890 | 2.05 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Mutuafondo Estrategia Global FIL | 259.54M | 1.37 | 3.14 | 1.55 | ||
Patrimonio Global FI | 170.34M | 1.61 | 4.08 | 2.54 | ||
Mutuafondo Fondos A FI | 124.5M | 1.43 | 10.46 | 7.69 | ||
Mutuafondo Tecnologico A FI | 114.41M | -2.57 | 14.26 | 15.00 | ||
Mutuafondo Espana A FI | 117.44M | 11.46 | 13.99 | 5.82 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét