Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
| Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
|---|---|---|---|
| Tiền mặt | 0.640 | 24.290 | 23.650 |
| Chứng Khoán | 39.260 | 39.280 | 0.020 |
| Trái Phiếu | 33.320 | 35.960 | 2.640 |
| Chuyển Đổi | 0.040 | 0.040 | 0.000 |
| Ưu Đãi | 0.080 | 0.080 | 0.000 |
| Khác | 26.680 | 26.820 | 0.140 |
| Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
|---|---|---|
| Tỉ số P/E | 14.703 | 14.268 |
| Giá trên giá ghi sổ sách | 2.013 | 1.980 |
| Giá trên doanh thu | 1.702 | 1.542 |
| Giá và dòng tiền mặt | 8.638 | 7.531 |
| Tỷ suất Cổ tức | 2.876 | 2.784 |
| Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 9.111 | 11.311 |
| Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
|---|---|---|
| Dịch Vụ Tài Chính | 21.060 | 20.229 |
| Công nghệ | 18.580 | 18.458 |
| Công Nghiệp | 12.990 | 11.506 |
| Hàng tiêu dùng chu kỳ | 11.840 | 12.513 |
| Dịch Vụ Truyền Thông | 7.660 | 5.602 |
| Vật Liệu Cơ Bản | 6.900 | 7.709 |
| Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 5.470 | 6.423 |
| Tiện ích | 5.140 | 3.451 |
| Chăm sóc Sức khỏe | 4.430 | 7.050 |
| Năng lượng | 3.350 | 4.027 |
| Bất Động Sản | 2.600 | 3.031 |
Số vị thế mua: 103
Số vị thế bán: 21
| Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
|---|---|---|---|---|---|
| Cfmbchesbh | - | 9.95 | - | - | |
| Banchile Renta Variable Nacional BCH | - | 6.69 | - | - | |
| Banchile Horizonte BCH | - | 6.07 | - | - | |
| Banchile Depósito XXI BCH | - | 5.94 | - | - | |
| Invesco S&P 500® Momentum ETF | - | 4.47 | - | - | |
| JPMorgan ETFs (Ireland) ICAV - US Research Enhance | IE00BF4G7076 | 4.24 | 68.05 | +0.34% | |
| MFS Meridian Contrarian Value A1 EUR | LU2459474701 | 4.19 | - | - | |
| Neuberger Berman US Strategic Income Fund I USD Ac | IE00B8HX1V50 | 4.10 | 15.320 | +0.07% | |
| Trp Sicav Us Structured Resear | - | 3.83 | - | - | |
| Banchile Deuda Soberana BCH | - | 3.28 | - | - |
| Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Inversion USA B | 131.05B | 10.88 | 20.83 | 14.91 | ||
| Global Mid Cap B | 29.78B | 12.66 | 18.38 | 9.85 | ||
| Asiatico Accionario B | 20.79B | 21.56 | 17.03 | 9.08 | ||
| Europa Desarrollada B | 12.05B | 21.52 | 18.95 | 7.66 | ||
| Latam Accionario B | 13.04B | 34.10 | 5.94 | 7.27 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét