
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 5.370 | 16.830 | 11.460 |
Chứng Khoán | 77.150 | 77.150 | 0.000 |
Trái Phiếu | 14.270 | 14.510 | 0.240 |
Chuyển Đổi | 2.440 | 2.440 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.060 | 0.070 | 0.010 |
Khác | 0.710 | 0.760 | 0.050 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 18.632 | 15.331 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 2.760 | 2.137 |
Giá trên doanh thu | 2.076 | 1.592 |
Giá và dòng tiền mặt | 12.025 | 8.802 |
Tỷ suất Cổ tức | 1.426 | 2.574 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 15.060 | 12.233 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 22.880 | 17.784 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 13.800 | 12.853 |
Dịch Vụ Tài Chính | 12.610 | 16.785 |
Công Nghiệp | 12.320 | 12.429 |
Chăm sóc Sức khỏe | 12.040 | 11.032 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 8.350 | 7.959 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 5.640 | 6.685 |
Vật Liệu Cơ Bản | 5.000 | 6.111 |
Năng lượng | 3.680 | 5.514 |
Bất Động Sản | 1.930 | 2.746 |
Tiện ích | 1.750 | 3.887 |
Số vị thế mua: 32
Số vị thế bán: 0
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
JPM US Select Equity I (acc) EURH | LU0973648859 | 6.79 | - | - | |
Robeco BP US Premium Equities I $ | LU0226954369 | 6.58 | 563.870 | -0.07% | |
Robeco Global Consumer Trends Equities I € | LU0717821077 | 5.93 | 591.920 | -0.40% | |
Btp Tf 0.50% Fb26 Eur | IT0005419848 | 5.82 | 99.385 | +0.02% | |
Groupama Avenir Euro MC | FR0010589325 | 5.20 | 453.370 | +0.33% | |
Pictet-Global Megatrend Selection I EUR | LU0386875149 | 4.95 | 423.150 | -0.29% | |
First Eagle Amundi International Fund Class AU-C S | LU0068578508 | 4.86 | 11,062.440 | +0.35% | |
Morgan Stanley Investment Funds Global Opportunity | LU0834154790 | 4.11 | 174.150 | -0.53% | |
Muzinich Enhancedyield Short-Term Fund Hedged Euro | IE00BYXHR262 | 4.07 | 111.930 | 0.00% | |
Franklin Technology I Acc EUR H1 | LU2216205265 | 3.99 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Bankinter Dividendo Europa FI | 132.84M | 7.21 | 6.95 | 4.67 | ||
Bankinter Cartera Privada Cons B FI | 369.9M | 1.66 | 3.36 | - | ||
Bankinter Mixto Renta Fija FI | 129.21M | 2.57 | 2.97 | 0.73 | ||
Bankinter Bolsa Espana FI | 79.87M | 21.84 | 16.35 | 3.04 | ||
Bankinter Cartera Privada DefensivB | 84.91M | 1.76 | 2.55 | - |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét