
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Chứng Khoán | 99.550 | 99.550 | 0.000 |
Trái Phiếu | 6.440 | 6.890 | 0.450 |
Chuyển Đổi | 0.030 | 0.030 | 0.000 |
Khác | 0.070 | 0.070 | 0.000 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 16.657 | 16.186 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 2.628 | 2.317 |
Giá trên doanh thu | 1.949 | 1.670 |
Giá và dòng tiền mặt | 11.649 | 10.280 |
Tỷ suất Cổ tức | 2.492 | 2.779 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 10.637 | 10.946 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 22.660 | 19.878 |
Dịch Vụ Tài Chính | 16.850 | 17.308 |
Chăm sóc Sức khỏe | 11.790 | 10.687 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 10.860 | 13.288 |
Công Nghiệp | 10.740 | 13.824 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 7.600 | 7.046 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 6.850 | 6.190 |
Vật Liệu Cơ Bản | 3.990 | 5.164 |
Năng lượng | 3.640 | 4.041 |
Tiện ích | 3.250 | 3.366 |
Bất Động Sản | 1.770 | 1.521 |
Số vị thế mua: 108
Số vị thế bán: 1
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
HSBC S&P 500 UCITS USD (Acc) | IE000JZ473P7 | 13.81 | 49.67 | -4.65% | |
Source S&P 500 UCITS | IE00B3YCGJ38 | 13.56 | 1,024.61 | -4.79% | |
Fut. Stoxx Europe 600 03/25 | DE000C6XKB85 | 8.06 | - | - | |
Amundi Index Solutions MSCI Europe DR | LU1437015735 | 7.45 | 91.45 | -5.14% | |
iShares S&P 500 Swap UCITS USD (Acc) | IE00BMTX1Y45 | 7.35 | 8.55 | -4.89% | |
Lyxor S&P 500 UCITS ETF - C-EUR | LU1135865084 | 7.13 | 337.89 | -4.30% | |
JPMorgan ETFs (Ireland) ICAV - US Research Enhance | IE00BF4G7076 | 5.69 | 51.65 | -4.58% | |
Xtrackers MSCI Europe UCITS ETF 1C | LU0274209237 | 4.05 | 7,514.0 | -4.05% | |
Amundi Index MSCI Emerging Markets UCTS DR C | LU1437017350 | 3.78 | 68.24 | -5.42% | |
MSCI Japan UCITS(JPY)A-acc | LU0950671825 | 3.01 | 3,156.50 | -5.15% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Mi Plan Santander Moderado PP | 2.41B | 2.02 | 1.85 | 0.93 | ||
Mi Plan Santander Prudente PP | 1.52B | 1.21 | 0.82 | -0.40 | ||
Mi Plan Santander Decidido PP | 948.42M | 2.93 | 3.65 | 2.21 | ||
Santander Renta Variable Global PP | 572.55M | 2.74 | 12.65 | 6.80 | ||
Santander Renta Variable Europa PP | 545.22M | 10.80 | 9.30 | 4.78 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét