
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 0.41 | 0.41 | 0.00 |
Trái Phiếu | 99.59 | 99.59 | 0.00 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Đô thị | 99.39 | 93.93 |
Tiền mặt | 0.41 | 1.08 |
Doanh Nghiệp | 0.21 | 0.37 |
Số vị thế mua: 210
Số vị thế bán: 1
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
MARYLAND ST CMNTY DEV ADMIN DEPT HSG & CMNTY DEV 3.18% | - | 1.78 | - | - | |
MARYLAND ST 5% | - | 1.63 | - | - | |
MARYLAND ST HEALTH & HIGHER EDL FACS AUTH REV 5% | - | 1.49 | - | - | |
ANNE ARUNDEL CNTY MD 5% | - | 1.48 | - | - | |
PUERTO RICO SALES TAX FING CORP SALES TAX REV 5% | - | 1.43 | - | - | |
MARYLAND ST STAD AUTH REV 5% | - | 1.43 | - | - | |
WASHINGTON D C MET AREA TRAN AUTH DEDICATED REV 5% | - | 1.29 | - | - | |
MARYLAND ST STAD AUTH BUILT LEARN REV 5% | - | 1.25 | - | - | |
PRINCE GEORGES CNTY MD CTFS PARTN 5% | - | 1.20 | - | - | |
METROPOLITAN WASH D C ARPTS AUTH ARPT SYS REV 5% | - | 1.20 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
MFS Value I | 23.81B | 6.13 | 8.77 | 9.24 | ||
MFS Value R6 | 19.04B | 6.14 | 8.89 | 9.35 | ||
MFS Instl International Equity | 17.98B | 7.60 | 7.08 | 7.15 | ||
MFS Growth R6 | 15.51B | -0.57 | 12.92 | 14.62 | ||
MFS Intl Diversification I | 14.37B | 5.91 | 5.08 | 6.46 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét