
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Chứng Khoán | 41.550 | 41.550 | 0.000 |
Trái Phiếu | 58.910 | 65.860 | 6.950 |
Chuyển Đổi | 1.880 | 1.880 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.010 | 0.010 | 0.000 |
Khác | 2.430 | 2.450 | 0.020 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 11.816 | 15.331 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 1.736 | 2.137 |
Giá trên doanh thu | 1.249 | 1.592 |
Giá và dòng tiền mặt | 6.820 | 8.802 |
Tỷ suất Cổ tức | 2.842 | 2.574 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 11.779 | 12.233 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Dịch Vụ Tài Chính | 18.900 | 16.785 |
Công nghệ | 15.820 | 17.784 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 12.120 | 12.853 |
Chăm sóc Sức khỏe | 11.450 | 11.032 |
Công Nghiệp | 10.740 | 12.429 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 8.020 | 6.685 |
Vật Liệu Cơ Bản | 7.000 | 6.111 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 6.360 | 7.959 |
Năng lượng | 5.210 | 5.514 |
Tiện ích | 2.690 | 3.887 |
Bất Động Sản | 1.670 | 2.746 |
Số vị thế mua: 35
Số vị thế bán: 2
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Nordea 1 - Low Duration European Covered Bond Fund | LU1694214633 | 7.00 | 112.790 | -0.02% | |
db x-trackers II iBoxx Sovereigns Eurozone Yield P | LU0524480265 | 6.28 | 178.78 | -0.18% | |
Future on Euro Stoxx 50 | - | 5.66 | - | - | |
Schroder International Selection Fund EURO Corpora | LU0113258742 | 5.53 | 27.231 | -0.04% | |
Source S&P 500 UCITS | IE00B3YCGJ38 | 5.47 | 1,282.66 | -0.42% | |
BlackRock Global Funds - Euro Short Duration Bond | LU0468289250 | 5.35 | 17.370 | 0.00% | |
iShares EURO STOXX 50 UCITS | DE0005933956 | 5.26 | 54.53 | -0.89% | |
Nordea 1 - European High Yield Bond Fund BI EUR | LU0141799097 | 4.10 | 45.209 | -0.01% | |
iShares Floating Rate Bond UCITS ETF EUR (Dist) | IE00BF5GB717 | 3.87 | 5.07 | 0.00% | |
United States Treasury Notes 0.875% | - | 3.51 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
DB Talento Bolsa Global | 143.07M | 3.55 | 9.36 | 7.00 | ||
DWS Crecimiento B FI | 133.63M | 2.14 | 6.19 | 4.09 | ||
DWS Crecimiento A FI | 181.47M | 1.72 | 5.45 | 3.54 | ||
NIEVA DE INVERSIONES MOBILIARIAS | 135.51M | 8.41 | 13.84 | 3.53 | ||
ALMARO SA SICAV | 36.76M | 9.11 | 6.69 | 3.37 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét