
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Trái Phiếu | 107.18 | 111.24 | 4.06 |
Chuyển Đổi | 0.23 | 0.23 | 0.00 |
Ưu Đãi | 0.32 | 0.32 | 0.00 |
Khác | 0.36 | 0.74 | 0.38 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | - | 9.45 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 0.45 | 1.61 |
Giá trên doanh thu | 0.13 | 0.88 |
Giá và dòng tiền mặt | 1.42 | 28.34 |
Tỷ suất Cổ tức | - | 3.01 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | - | 15.17 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Doanh Nghiệp | 77.52 | 55.02 |
Phái sinh | 0.06 | 77.41 |
Chính phủ | 26.88 | 87.26 |
Tiền mặt | -9.31 | 74.36 |
Giấy Tờ Có Giá | 4.25 | 10.59 |
Số vị thế mua: 647
Số vị thế bán: 28
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
HSBC GIF Global Bond Total Ret ZQ1HGBP | LU2313587730 | 19.00 | - | - | |
Long Gilt Future Sept 25 | GB00MP6FM953 | 2.16 | - | - | |
United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland 4.5% | GB00BMF9LG83 | 1.13 | - | - | |
Ultra 10 Year US Treasury Note Future Sept 25 | - | 1.04 | - | - | |
NatWest Group PLC 3.125% | XS1970533219 | 0.93 | - | - | |
E.ON International Finance B.V. 6.125% | XS0437306904 | 0.69 | - | - | |
United States Treasury Bills 0% | - | 0.69 | - | - | |
Santander UK Group Holdings PLC 7.098% | XS2555708036 | 0.62 | - | - | |
AT&T Inc 5.5% | XS0291949120 | 0.54 | - | - | |
UBS AG, London Branch 1.125% | XS2345981802 | 0.51 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Marks Spencer High Income Inc | 160.62M | 3.44 | 4.96 | 2.18 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét