
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Chứng Khoán | 85.840 | 85.840 | 0.000 |
Trái Phiếu | 29.150 | 30.500 | 1.350 |
Chuyển Đổi | 2.330 | 2.330 | 0.000 |
Khác | 0.160 | 0.210 | 0.050 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 17.339 | 15.331 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 2.441 | 2.137 |
Giá trên doanh thu | 1.891 | 1.592 |
Giá và dòng tiền mặt | 11.516 | 8.802 |
Tỷ suất Cổ tức | 1.778 | 2.574 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 13.001 | 12.233 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 15.450 | 17.784 |
Chăm sóc Sức khỏe | 14.530 | 11.032 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 14.060 | 12.853 |
Công Nghiệp | 11.610 | 12.429 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 11.480 | 7.959 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 8.300 | 6.685 |
Dịch Vụ Tài Chính | 8.260 | 16.785 |
Năng lượng | 5.180 | 5.514 |
Tiện ích | 4.630 | 3.887 |
Vật Liệu Cơ Bản | 4.370 | 6.111 |
Bất Động Sản | 2.140 | 2.746 |
Số vị thế mua: 55
Số vị thế bán: 2
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Option on Euro Stoxx 50 | - | 27.55 | - | - | |
Alphabet C | US02079K1079 | 5.86 | 213.53 | +0.55% | |
Morgan Stanley Investment Funds - US Growth Fund Z | LU0360477805 | 4.52 | 211.590 | +0.83% | |
T. Rowe Price Funds SICAV - Japanese Equity Fund I | LU0230817925 | 2.72 | 18.450 | -1.34% | |
Threadneedle Lux - Global Technology Class ZU USD | LU0957808578 | 2.57 | 73.724 | +1.43% | |
Robeco Global Consumer Trends Equities I € | LU0717821077 | 2.56 | 591.920 | -0.40% | |
AB International HC S1 EUR Acc | LU0260062871 | 2.50 | - | - | |
Seilern Stryx America Fund USD Institutional Class | IE00B1ZBRP88 | 2.43 | 529.670 | -0.18% | |
Nestle | CH0038863350 | 2.40 | 75.39 | +0.65% | |
Allianz Global Investors Fund - Allianz Euro Credi | LU1173936078 | 2.21 | 114.630 | -0.12% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Ibercaja Gestion Garantizado 6 FI | 1.95B | 2.07 | 3.31 | -0.32 | ||
Ibercaja Seleccion Renta Internacio | 1.8B | 1.31 | 3.71 | 1.31 | ||
ES0146794005 | 1.14B | 1.48 | 3.37 | - | ||
Ibercaja Tecnologico B FI | 617.54M | 1.23 | 19.80 | 12.82 | ||
Ibercaja Tecnologico A FI | 617.54M | 0.66 | 18.65 | 11.97 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét