
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 2.600 | 5.530 | 2.930 |
Chứng Khoán | 97.160 | 97.180 | 0.020 |
Ưu Đãi | 0.010 | 0.010 | 0.000 |
Khác | 0.250 | 0.250 | 0.000 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 12.596 | 15.331 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 1.753 | 2.137 |
Giá trên doanh thu | 1.293 | 1.592 |
Giá và dòng tiền mặt | 7.138 | 8.802 |
Tỷ suất Cổ tức | 2.660 | 2.574 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 11.749 | 12.233 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 18.490 | 17.784 |
Dịch Vụ Tài Chính | 15.040 | 16.785 |
Công Nghiệp | 12.140 | 12.429 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 11.890 | 12.853 |
Chăm sóc Sức khỏe | 9.310 | 11.032 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 6.610 | 7.959 |
Bất Động Sản | 5.740 | 2.746 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 5.590 | 6.685 |
Năng lượng | 5.300 | 5.514 |
Vật Liệu Cơ Bản | 5.230 | 6.111 |
Tiện ích | 4.650 | 3.887 |
Số vị thế mua: 17
Số vị thế bán: 2
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
iShares Core S&P 500 UCITS | IE00B5BMR087 | 8.73 | 689.51 | -0.40% | |
BNP Paribas Easy S&P 500 C | FR0011550177 | 8.72 | 25.95 | -0.46% | |
db x-trackers Euro Stoxx 50 (DR) 1C | LU0380865021 | 8.54 | 8,054.5 | -0.51% | |
Amundi ETF Euro Stoxx 50 UCITS | LU1681047236 | 8.54 | 139.84 | -0.92% | |
Pioneer Funds - European Equity Value I EUR ND | LU1883315480 | 8.51 | 3,165.000 | -0.62% | |
Lyxor UCITS Stoxx 50 D-EUR | FR0007054358 | 8.42 | 59.41 | -0.85% | |
SPDR S&P 500 UCITS | IE00B6YX5C33 | 8.39 | 478.10 | -0.31% | |
Xtrackers MSCI Europe Small Cap UCITS 1C | LU0322253906 | 8.00 | 65.46 | -0.65% | |
Xtrackers MSCI Emerging Markets UCITS | IE00BTJRMP35 | 6.86 | 57.954 | -0.65% | |
Schroder International Selection Fund Emerging Asi | LU0181496059 | 5.40 | 67.620 | +0.54% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
BNP Paribas Diversified FI | 104.49M | 2.57 | 4.44 | 2.27 | ||
Segunda Generacion Renta FI | 26.74M | 1.60 | 3.93 | 0.10 | ||
iNVERSiONES MOBiLiARiAS ALETHEiA | 19.74M | 4.63 | 9.87 | 5.33 | ||
VASANVA SA SICAV | 12.75M | 4.69 | 9.44 | 5.08 | ||
JENKINGS INVERSIONES | 8.3M | 1.54 | 6.73 | 5.33 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét