
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 5.830 | 21.950 | 16.120 |
Chứng Khoán | 71.200 | 71.260 | 0.060 |
Trái Phiếu | 17.330 | 25.140 | 7.810 |
Chuyển Đổi | 0.050 | 0.050 | 0.000 |
Khác | 5.600 | 5.610 | 0.010 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 18.915 | 17.237 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 2.950 | 2.568 |
Giá trên doanh thu | 2.159 | 1.869 |
Giá và dòng tiền mặt | 11.809 | 10.631 |
Tỷ suất Cổ tức | 2.104 | 2.390 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 8.885 | 10.539 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 27.730 | 21.952 |
Dịch Vụ Tài Chính | 16.470 | 16.129 |
Công Nghiệp | 10.820 | 12.647 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 10.260 | 10.435 |
Chăm sóc Sức khỏe | 9.670 | 11.380 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 9.070 | 7.637 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 5.730 | 6.933 |
Năng lượng | 2.840 | 3.307 |
Tiện ích | 2.710 | 3.049 |
Vật Liệu Cơ Bản | 2.620 | 5.578 |
Bất Động Sản | 2.090 | 2.783 |
Số vị thế mua: 33
Số vị thế bán: 1
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Source MSCI USA UCITS | IE00B60SX170 | 14.89 | 161.18 | -0.77% | |
JPMorgan ETFs (Ireland) ICAV - US Research Enhance | IE00BF4G7076 | 10.29 | 64.17 | -0.42% | |
Lyxor S&P 500 UCITS ETF - C-EUR | LU1135865084 | 9.87 | 396.97 | -0.72% | |
HAL Systematic US Equities Protected RT | DE000A3EEEX0 | 5.12 | - | - | |
UBS (Irl) ETF plc - MSCI USA Select Factor Mix UCI | IE00BDGV0415 | 5.08 | 35.13 | -0.34% | |
Amundi Physical Gold C | FR0013416716 | 4.47 | 116.79 | +0.85% | |
HAL European Dividends XT | DE000A3EXL47 | 3.61 | - | - | |
iShares MSCI Europe UCITS Acc | IE00B4K48X80 | 3.46 | 86.95 | -0.62% | |
Robeco QI Global Dynamic Dur IH EUR | LU2819788535 | 3.20 | - | - | |
Lyxor Core MSCI Japan (DR) | LU1781541252 | 2.82 | 20.76 | -1.42% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Acatis Gane Value Event Fonds UI A | 6.31B | 0.05 | 4.35 | 5.76 | ||
Acatis Gane Value Event Fonds UI B | 6.31B | 0.31 | 4.79 | 6.21 | ||
Acatis Gane Value Event Fonds UI C | 6.31B | 0.05 | 4.34 | 5.62 | ||
ACATIS Datini Valueflex Fonds A | 791.4M | 7.84 | 6.15 | 11.62 | ||
ACATIS Datini Valueflex Fonds B | 791.4M | 7.33 | 5.27 | 10.80 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét