
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Chứng Khoán | 12.410 | 19.930 | 7.520 |
Trái Phiếu | 84.930 | 89.020 | 4.090 |
Chuyển Đổi | 7.660 | 7.660 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.180 | 0.180 | 0.000 |
Khác | 1.740 | 3.480 | 1.740 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 14.745 | 15.331 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 2.072 | 2.137 |
Giá trên doanh thu | 1.279 | 1.592 |
Giá và dòng tiền mặt | 5.262 | 8.802 |
Tỷ suất Cổ tức | 2.485 | 2.574 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 13.557 | 12.233 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 18.010 | 17.784 |
Dịch Vụ Tài Chính | 13.880 | 16.785 |
Chăm sóc Sức khỏe | 12.460 | 11.032 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 10.380 | 7.959 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 9.830 | 12.853 |
Công Nghiệp | 8.730 | 12.429 |
Năng lượng | 7.790 | 5.514 |
Vật Liệu Cơ Bản | 6.630 | 6.111 |
Bất Động Sản | 6.360 | 2.746 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 3.960 | 6.685 |
Tiện ích | 1.980 | 3.887 |
Số vị thế mua: 26
Số vị thế bán: 6
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
BGF Emerging Markets Lcl Ccy Bd I2 EUR H | LU0473186707 | 12.89 | - | - | |
Natixis AM Funds - Natixis Euro Short Term Credit | LU0935221761 | 11.39 | 11,719.490 | -0.06% | |
DWS Floating Rate Notes FC | LU1534068801 | 8.58 | - | - | |
SLI Global Abs Ret Strats D Acc EUR | LU0548153799 | 7.50 | - | - | |
JPM Funds - Global Convertibles Fund (EUR) A (acc) | LU0210533500 | 7.34 | 16.640 | +0.06% | |
BlackRock Global Funds - Euro Short Duration Bond | LU0468289250 | 7.28 | 17.370 | 0.00% | |
M&G European Corporate Bond Euro C Acc | GB0032179045 | 6.99 | - | - | |
Cellnex Telecom S.A.U | XS1265778933 | 6.84 | - | - | |
BBVA Subordinated Capital, S.A. Unipersonal | XS1055241373 | 6.78 | - | - | |
Criteria Caixa S.A.U. | ES0205045000 | 6.47 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Caixabank Seleccion Tendencias Plus | 2.28B | 0.67 | 5.95 | 7.12 | ||
Caixabank Seleccion Tendencias Esta | 2.28B | 0.27 | 5.23 | 6.39 | ||
Caixabank Comunicaciones FI | 1.27B | 3.57 | 19.19 | 16.11 | ||
ES0115663009 | 890.89M | -2.08 | 12.02 | - | ||
Caixabank Bolsa Indice Euro Estanda | 552.88M | 12.66 | 16.82 | 6.18 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét